phải rồi

Học thuật
Thân thiện
phải rồi

Phải rồi, chúng ta nên mang theo ô.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Dùng để biểu thị sự đồng tình, công nhận một điều đó đúng, hợp lý: "phải rồi" một câu cảm thán ngắn dùng khi người nói chợt nhận ra, đồng ý hoặc xác nhận một sự việc, một lời nói nào đó chính xác.
    • Thể hiện sự ghi nhớ lại hoặc nhận ra điều đó đã quên: Cũng dùng khi người nói đột nhiên nhớ ra hoặc hiểu ra một điều .
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "Hôm nay thứ Hai phải không?" – "Phải rồi!" (Câu trả lời xác nhận thông tin đúng.)
    • Phải rồi, tôi nhớ ra rồi, chìa khóa để trong ngăn bàn. (Thể hiện sự chợt nhớ ra.)
    • "Chúng ta quên mua sữa rồi." – "Phải rồi, thật đấy!" (Biểu thị sự đồng tình với nhận xét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng độc lập như một câu cảm thán ngắn: Thường đứng một mình hoặcđầu câu để nhấn mạnh sự công nhận.
    • Phải rồi! Anh nói hoàn toàn chính xác.
  • Kết hợp trong câu để thừa nhận một sự thật hiển nhiên, không thể chối cãi: Thường dùng với ý nghĩa mạnh mẽ, xác quyết.
    • Phải rồi, chuyện đó ai chẳng biết.
Biến thể từ gần giờng
  • Đúng rồi: Có nghĩa tương tự, dùng để xác nhận.
  • Chuẩn rồi (ngôn ngữ thân mật, khẩu ngữ): Cũng mang nghĩa công nhận điều đó đúng.
  • Phải (khi dùng một mình với ngữ điệu cảm thán): Có thể mang sắc thái tương tự "phải rồi" nhưng ngắn gọn hơn.
    • "Anh ấy người Nội à?" – "Phải!"
Từ đồng nghĩa
  • Đúng vậy: Cụm từ trang trọng hơn một chút, dùng để tán thành.
  • Chính xác: Nhấn mạnh tính chính xác của thông tin.
  • (thân mật), Vâng (trang trọng/lễ phép): Các từ/cụm từ dùng để biểu thị sự đồng ý nói chung.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
  • Phải rồi còn chối nữa: Một cụm từ cố định dùng để nhấn mạnh sự hiển nhiên, không thể phủ nhận của một sự thật.
    • Anh lấy trộm đồ của người ta, phải rồi còn chối nữa!
phải rồi

Phải rồi, chúng ta nên mang theo ô.

  1. ph. Đúng như vậy: phải rồi còn chối nữa.