phấn hoa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt nhỏ li ti, thường có màu vàng, được tạo ra từ nhị hoa: "Phấn hoa" là những hạt bột rất nhỏ, thường có màu vàng, do nhị hoa của thực vật sản sinh ra, có vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn và sinh sản của cây.
- Nguyên nhân gây dị ứng: "Phấn hoa" cũng được dùng để chỉ một tác nhân phổ biến gây ra các bệnh dị ứng đường hô hấp như viêm mũi dị ứng hoặc hen suyễn theo mùa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ong mật thu thập phấn hoa để làm thức ăn. (Ong mật thu thập phấn hoa để làm thức ăn.)
- Mùa xuân, lượng phấn hoa trong không khí tăng cao khiến nhiều người bị hắt hơi. (Mùa xuân, lượng phấn hoa trong không khí tăng cao khiến nhiều người bị hắt hơi.)
- Dưới kính hiển vi, phấn hoa có nhiều hình dạng rất đẹp. (Dưới kính hiển vi, phấn hoa có nhiều hình dạng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dị ứng phấn hoa": chỉ tình trạng cơ thể phản ứng quá mức (dị ứng) khi hít phải các hạt phấn hoa trong không khí.
- Anh ấy phải đeo khẩu trang mỗi khi ra ngoài vì bị dị ứng phấn hoa. (Anh ấy phải đeo khẩu trang mỗi khi ra ngoài vì bị dị ứng phấn hoa.)
"Phấn hoa ong" (hay "phấn ong"): chỉ phấn hoa do ong thu thập và được con người sử dụng như một loại thực phẩm bổ dưỡng. (Lưu ý: Đây là một cụm danh từ ghép).
- Phấn hoa ong được nhiều người dùng để tăng cường sức đề kháng. (Phấn hoa ong được nhiều người dùng để tăng cường sức đề kháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Phấn (danh từ): có nhiều nghĩa khác (như bột màu trang điểm, bột để viết bảng), không đồng nghĩa với "phấn hoa".
- Hạt phấn (danh từ): cách gọi khác, nhấn mạnh vào hình dạng hạt của phấn hoa.
- Hạt phấn bám vào thân ong để di chuyển sang hoa khác. (Hạt phấn bám vào thân ong để di chuyển sang hoa khác.)
Từ đồng nghĩa
- Bao phấn: thuật ngữ chuyên môn hơn, chỉ phần chứa phấn hoa của nhị hoa.
- Hạt phấn: như đã nêu ở trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "phấn hoa".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phấn hoa".