phấn hoa

  1. (bot.) pollen
    • bệnh phấn hoa
      (y học) pollinose;
    • Hen do phấn hoa (y học)
      asthme pollinique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phấn hoa"

phấn hoa
Ong mật thu thập phấn hoa để làm thức ăn.