phần cảm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận gây cảm ứng của một máy điện: Đây là phần tạo ra từ trường hoặc sự biến thiên từ trường, dẫn đến việc sinh ra dòng điện cảm ứng trong một bộ phận khác của máy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phần cảm của máy phát điện thường là nam châm hoặc cuộn dây có dòng điện kích thích.
- Trong động cơ điện, phần cảm tạo ra từ trường quay để làm quay rô-to.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phần cảm tĩnh": Chỉ phần cảm đứng yên, không chuyển động.
- Một số loại máy phát điện sử dụng phần cảm tĩnh để đơn giản hóa kết cấu.
- "phần cảm quay": Chỉ phần cảm chuyển động quay.
- Trong cấu tạo máy phát điện xoay chiều cổ điển, phần cảm quay là rô-to.
Biến thể và từ gần giống
- Phần ứng (danh từ): Bộ phận của máy điện nơi xuất hiện dòng điện cảm ứng hoặc sức điện động do từ trường của phần cảm tạo ra. Đây là bộ phận thường đi cùng và tương tác với phần cảm.
- Cảm ứng (danh từ): Hiện tượng vật lý khi một từ trường biến thiên sinh ra dòng điện trong một mạch kín. "Phần cảm" là bộ phận trực tiếp gây ra hiện tượng này trong máy.
Từ đồng nghĩa
- Bộ phận cảm ứng: Cách gọi khác mô tả chức năng.
- Inducteur (từ mượn gốc Pháp, dùng trong chuyên ngành): Thuật ngữ tương đương.
Lưu ý sử dụng
- Từ này là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật điện, cơ điện. Nó thường được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, sách giáo khoa chuyên ngành hoặc khi mô tả nguyên lý hoạt động của các thiết bị như máy phát điện, động cơ điện.
- Trong giao tiếp hàng ngày, từ này ít khi được sử dụng trừ khi bàn về các chủ đề chuyên môn liên quan.
- Bộ phận gây cảm ứng của một máy điện.