phẫu thuật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một chuyên khoa của y học, một phương pháp điều trị bệnh bằng cách dùng dụng cụ để rạch, mở, cắt bỏ, sửa chữa hoặc thay thế các bộ phận, cơ quan bên trong cơ thể. "Phẫu thuật" là một thủ thuật y tế xâm lấn, được thực hiện bởi bác sĩ phẫu thuật, nhằm điều trị, chẩn đoán hoặc phục hồi chức năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bệnh nhân này cần được tiến hành phẫu thuật càng sớm càng tốt.
- Ca phẫu thuật tim hở kéo dài hơn 5 giờ đồng hồ.
- Những tiến bộ trong phẫu thuật nội soi đã giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phẫu thuật tạo hình": chỉ các ca mổ nhằm mục đích thẩm mỹ hoặc phục hồi hình dạng, chức năng.
- Cô ấy đã trải qua một ca phẫu thuật tạo hình sau tai nạn.
- "phẫu thuật khẩn cấp": chỉ ca mổ phải tiến hành ngay lập tức để cứu tính mạng.
- Bệnh nhân xuất huyết nội tạng được đưa vào phẫu thuật khẩn cấp.
Biến thể và từ liên quan
- Phẫu thuật viên (danh từ): bác sĩ chuyên thực hiện các ca phẫu thuật.
- Vị phẫu thuật viên chính có hơn 20 năm kinh nghiệm.
- Phẫu thuật học (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu về lý thuyết và thực hành phẫu thuật.
- Ngoại khoa (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ chuyên khoa điều trị bằng phẫu thuật, đối lập với nội khoa (điều trị bằng thuốc).
- Giải phẫu (danh từ): ngành học nghiên cứu về cấu trúc cơ thể; khác với "phẫu thuật" là hành động can thiệp điều trị.
Từ đồng nghĩa
- Mổ: từ thông dụng, ít trang trọng hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Bà ấy sắp phải mổ ruột thừa.
- Ca mổ: chỉ một lần tiến hành phẫu thuật cụ thể.
Các cụm từ liên quan
- Chỉ định phẫu thuật: quyết định rằng một bệnh nhân cần được phẫu thuật.
- Sau khi khám, bác sĩ đã chỉ định phẫu thuật cho anh ta.
- Tiến hành phẫu thuật: thực hiện ca mổ.
- Đội ngũ y bác sĩ đã tiến hành phẫu thuật trong điều kiện vô trùng tuyệt đối.
Thành ngữ liên quan
- "Chính xác như phẫu thuật": dùng để ví von một công việc, hành động nào đó được thực hiện một cách cực kỳ chính xác, tỉ mỉ.
- Anh ấy tháo chiếc đồng hồ với độ chính xác như phẫu thuật.
- Một môn của y học chuyên trị bệnh bằng cách mổ xẻ.