phụ thu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản tiền thu thêm vào một khoản thu chính: "Phụ thu" là một khoản tiền được thu ngoài khoản tiền chính, thường áp dụng trong các dịch vụ, thuế má, hoặc phí tổn.
- Thuế phụ thu: Trong lĩnh vực tài chính - thuế, đây là một loại thuế được đánh thêm ngoài thuế chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khách sạn này có phụ thu cho mỗi bữa sáng. (This hotel has a surcharge for each breakfast.)
- Thuế phụ thu đối với hàng xa xỉ nhằm điều tiết tiêu dùng. (The surtax on luxury goods aims to regulate consumption.)
- Vé máy bay giá rẻ thường đi kèm nhiều khoản phụ thu. (Budget airline tickets often come with many surcharges.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đánh phụ thu": Áp đặt, thu thêm một khoản tiền ngoài chi phí gốc.
- Cửa hàng đánh phụ thu 10% cho hóa đơn vào giờ cao điểm. (The store imposes a 10% surcharge on bills during peak hours.)
"Chịu phụ thu": Phải trả thêm khoản tiền thu thêm.
- Hành khách chịu phụ thu hành lý quá cân. (Passengers bear the surcharge for overweight luggage.)
Biến thể và từ gần giống
Phụ phí (danh từ): Khoản tiền phải trả thêm cho một dịch vụ hoặc chi phí phát sinh, rất gần nghĩa với "phụ thu".
- Phụ phí bảo hiểm được tính riêng. (The insurance fee is calculated separately.)
Thuế suất phụ thu (cụm danh từ): Mức thuế áp dụng cho khoản thu thêm.
- Khoản thu thêm (cụm danh từ): Cách diễn đạt khác của "phụ thu".
Từ đồng nghĩa
- Thu thêm: Hành động hoặc khoản tiền thu ngoài khoản chính.
- Phí phụ trội: Khoản phí bổ sung (thường dùng trong dịch vụ).
Từ trái nghĩa
- Giảm thu: Giảm bớt khoản tiền phải thu.
- Miễn thu: Không thu khoản tiền nào đó.
- Thu chính: Khoản thu cơ bản, chủ yếu.
Các cụm từ liên quan
- Phụ thu phụ chi (thành ngữ): Chỉ việc thu thêm và chi thêm các khoản nhỏ, lặt vặt.
- Công việc này phụ thu phụ chi nhiều quá. (This job involves too many petty surcharges and extra expenses.)
Lưu ý sử dụng
- "Phụ thu" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức như thuế má, giá cả dịch vụ, hợp đồng.
- Trong giao tiếp hàng ngày, người ta cũng có thể dùng từ này để nói về các khoản tiền nhỏ phải trả thêm.
- Thu thêm vào phần thu chính: Thuế phụ thu.