phụ tử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan hệ cha con (từ cũ): Từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa người cha và người con trai.
- Tình cảm cha con: Tình yêu thương, sự gắn bó và trách nhiệm giữa cha và con.
- Tên một loài cây thuốc: Loài cây thân thảo, cao khoảng một mét, hoa màu xanh, quả nhỏ màu đen, phần củ được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (quan hệ/tình cảm):
- Tình phụ tử là một thứ tình cảm thiêng liêng. (Tình cha con là một thứ tình cảm thiêng liêng.)
- Câu chuyện cảm động về tấm lòng phụ tử. (Câu chuyện cảm động về tấm lòng cha con.)
Danh từ (loài cây):
- Vị thuốc này có chứa phụ tử. (Vị thuốc này có chứa (củ) cây phụ tử.)
- Phụ tử cần được bào chế cẩn thận để giảm độc tính. (Cây phụ tử cần được bào chế cẩn thận để giảm độc tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phụ tử tình thâm": Thành ngữ chỉ tình cha con sâu nặng, khăng khít.
- Câu chuyện phụ tử tình thâm khiến nhiều người rơi nước mắt. (Câu chuyện tình cha con sâu nặng khiến nhiều người rơi nước mắt.)
Biến thể và từ liên quan
Phụ mẫu (danh từ): Cha mẹ.
- Công ơn phụ mẫu. (Công ơn cha mẹ.)
Phụ hệ (danh từ): Chế độ hay hệ thống xã hội lấy người cha làm trung tâm.
- Xã hội phụ hệ. (Xã hội theo chế độ phụ hệ.)
Từ đồng nghĩa
- Cha con (danh từ): Quan hệ, tình cảm giữa cha và con (nghĩa thông dụng hiện đại thay thế cho nghĩa cũ của "phụ tử").
- Aconite (danh từ): Tên gọi trong tiếng Anh của loài cây thuốc "phụ tử".
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng với nghĩa quan hệ cha con, "phụ tử" là từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng "cha con" hoặc "tình cha con" thay thế.
- Khi dùng với nghĩa loài cây thuốc, "phụ tử" là thuật ngữ chuyên ngành y học cổ truyền. Củ của cây này có độc tính mạnh và phải được xử lý (bào chế) đúng cách trước khi dùng làm thuốc.
- Cha con (cũ): Tình phụ tử.
- Loài cây cao chừng một mét, hoa màu xanh, quả đen và nhỏ, củ dùng làm thuốc.