phủ đầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chủ động tấn công hoặc áp đảo về mặt tinh thần, lời nói ngay từ đầu để khiến đối phương bất ngờ, mất thế chủ động và không kịp chuẩn bị phản ứng.
- Hành động có tính chất cảnh cáo, răn đe trước để ngăn chặn một hành vi hoặc sự việc có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong cuộc họp, anh ấy đã phủ đầu bằng một loạt câu hỏi khó khiến đối thủ lúng túng.
- Huấn luyện viên phủ đầu cầu thủ bằng một bài phê bình nghiêm khắc trước trận đấu để họ tập trung hơn.
- Để ngăn con mắc lỗi, bố mẹ thường phủ đầu bằng những lời dặn dò và cảnh báo cụ thể.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đòn phủ đầu": Chỉ một đòn tấn công chớp nhoáng, một hành động hoặc biện pháp quyết liệt ngay từ đầu nhằm giành lợi thế.
- Chiến dịch quảng cáo đó là một đòn phủ đầu của hãng mới vào thị trường.
- "Mắng phủ đầu": La mắng, quở trách ngay lập tức (thường là để cảnh cáo, răn đe) khi đối phương vừa có biểu hiện sai phạm.
- Thấy học sinh nói chuyện, giáo viên mắng phủ đầu để giữ trật tự lớp.
- "Đánh phủ đầu": (Nghĩa quân sự/chiến thuật) Mở đầu bằng một cuộc tấn công bất ngờ nhằm tiêu diệt hoặc làm tê liệt đối phương ngay từ đầu.
- Chiến lược đánh phủ đầu nhằm vào các căn cứ then chốt đã được tính toán kỹ.
Biến thể và từ gần giống
- Phủ (động từ): Che lấp, bao trùm lên trên bề mặt. (Tuy cùng chữ "phủ" nhưng nghĩa khác biệt).
- Chặn đầu (động từ): Ngăn chặn ngay từ khi mới bắt đầu. (Có sắc thái gần nghĩa với "phủ đầu" trong một số ngữ cảnh).
- Áp đảo (động từ): Dùng sức mạnh (thể chất, tinh thần, số lượng) để lấn át, làm cho đối phương phải chịu thua. (Là một khái niệm rộng hơn, "phủ đầu" là một cách để đạt được sự áp đảo).
Từ đồng nghĩa
- Cảnh cáo trước: Răn đe, báo trước về hậu quả nếu vi phạm.
- Tấn công trước: Hành động chủ động trước khi đối phương kịp hành động.
- Răn đe: Dùng lời lẽ hoặc hành động nghiêm khắc để làm cho sợ mà không dám phạm lỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào khác ngoài các cách kết hợp đã nêu ở mục "Các cách sử dụng nâng cao")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cố định phổ biến nào khác sử dụng từ "phủ đầu")
- đg. Áp đảo tinh thần ngay từ đầu để giành thế chủ động, khi đối phương chưa kịp chuẩn bị. Đánh phủ đầu. Mắng phủ đầu. Đòn phủ đầu.