phủ chính

Học thuật
Thân thiện
phủ chính

Ông giáo phủ chính bài văn cho học sinh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sửa chữa, chỉnh sửa (một bài viết, tác phẩm văn chương): "phủ chính" một từ , dùng để chỉ hành động xem xét, sửa chữa, hiệu đính cho đúng, cho chính xác một bài văn, bài thơ hoặc một văn bản nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà thơ mời bạn văn đến để phủ chính bài thơ mới sáng tác. (Nhà thơ mời bạn văn đến để sửa chữa bài thơ mới sáng tác.)
    • Công việc của ông ấy phủ chính các bản thảo trước khi in. (Công việc của ông ấy hiệu đính các bản thảo trước khi in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phủ chính văn bản": hiệu đính, chỉnh sửa văn bản.
    • Hội đồng biên tập đang tiến hành phủ chính văn bản luật. (Hội đồng biên tập đang tiến hành hiệu đính văn bản luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiệu đính (động từ): kiểm tra sửa lỗi trong bản in thử trước khi xuất bản. Đây từ hiện đại, đồng nghĩa với "phủ chính" trong một số ngữ cảnh.

    • Anh ấy làm công việc hiệu đính sách. (Anh ấy làm công việc sửa bản in thử sách.)
  • Chỉnh sửa (động từ): sửa chữa, làm cho đúng hoặc tốt hơn.

    • Tác giả dành nhiều thời gian để chỉnh sửa bản thảo. (Tác giả dành nhiều thời gian để sửa chữa bản thảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Sửa chữa: làm cho đúng, khắc phục chỗ sai.
  • Hiệu chỉnh: điều chỉnh, sửa cho chính xác (thường dùng trong kỹ thuật, văn bản).
  • Tu chỉnh: sửa sang, chữa lại cho đúng (từ trang trọng).
Lưu ý
  • "Phủ chính" một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, học thuật liên quan đến văn chương cổ, người ta có thể dùng từ này để chỉ việc sửa chữa, hiệu đính tác phẩm.
phủ chính

Ông giáo phủ chính bài văn cho học sinh.

  1. Sửa chữa (): Phủ chính bài văn.