pha phôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phai nhạt, tàn úa, không còn tươi tốt như trước: "Pha phôi" dùng để miêu tả trạng thái của sự vật (như hoa lá, cảnh vật) hoặc vẻ đẹp, tuổi trẻ đang dần phai tàn, suy giảm theo thời gian.
- Tiêu điều, xơ xác: Chỉ cảnh vật trở nên tiêu điều, thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cảnh vườn thu lá đã pha phôi. (Cảnh vườn mùa thu lá đã phai tàn.)
- Sắc xuân pha phôi, lòng người bâng khuâng. (Sắc xuân phai nhạt, lòng người bâng khuâng.)
- Mái tóc xanh giờ đã điểm pha phôi. (Mái tóc xanh giờ đã điểm bạc, phai màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pha phôi" thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển để gợi tả sự phai tàn, đổi thay, mang sắc thái trữ tình và hoài cổ.
- Trăm năm bia đá cũng pha phôi. (Ý nói ngay cả những thứ tưởng chừng vĩnh cửu như bia đá cũng sẽ phai mòn theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Phôi pha (tính từ): Đây là biến thể phổ biến hơn, có nghĩa hoàn toàn tương đương với "pha phôi". Từ này thường được dùng nhiều hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Nhan sắc phôi pha. (Nhan sắc phai tàn.)
- Phai phôi (tính từ): Một biến thể khác, cùng nghĩa chỉ sự phai nhạt, tàn úa.
- Phai tàn (tính từ): Phai lạt và tàn úa.
- Tiêu điều (tính từ): Cảnh vật xơ xác, thiếu sức sống.
Từ đồng nghĩa
- Phai lạt: Màu sắc, cảm xúc nhạt dần.
- Tàn úa: Héo tàn, không còn tươi tốt.
- Xơ xác: Tiêu điều, trơ trụi.
Từ trái nghĩa
- Tươi tốt: Xanh tươi, đầy sức sống.
- Rực rỡ: Sáng chói, rạng ngời.
- Trường tồn: Tồn tại mãi mãi, không phai mờ.
- X. Phôi pha: Pha phôi chẳng quản nhọc nhằn (Trinh thử).