pha-lê
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại thủy tinh cao cấp: "pha-lê" là một loại thủy tinh đặc biệt, rất trong suốt, có độ óng ánh, nặng hơn và khi gõ vào thì âm thanh vang, thanh hơn so với thủy tinh thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bộ ly uống rượu làm bằng pha-lê rất sang trọng.
- Chiếc đèn chùm pha-lê tỏa ra ánh sáng lấp lánh.
- Âm thanh "coong" vang lên khi anh ấy gõ nhẹ vào chiếc cốc pha-lê.
Các cách sử dụng nâng cao
"trong như pha-lê": thành ngữ dùng để miêu tả thứ gì đó rất trong suốt, tinh khiết.
- Nước suối ở đây trong như pha-lê.
"giọng nói pha-lê": cách nói ẩn dụ, ví giọng nói trong trẻo, thanh thoát, vang vọng như âm thanh của pha-lê.
- Ca sĩ đó có chất giọng pha-lê hiếm có.
Biến thể và từ gần giống
- Thủy tinh (danh từ): vật liệu trong suốt hoặc mờ, làm từ cát và các chất khác, được nung chảy và tạo hình. Pha-lê là một loại thủy tinh cao cấp hơn.
- Phalê (danh từ): cách viết khác, không có dấu gạch ngang, của từ "pha-lê".
Từ đồng nghĩa
- Thủy tinh tinh thể: thuật ngữ kỹ thuật để chỉ loại thủy tinh chất lượng cao, có tính chất tương tự pha-lê.
- Kính pha lê: cách gọi khác, thường dùng trong đời sống.
Thành ngữ liên quan
- "Trong vắt như pha-lê": nhấn mạnh sự trong suốt tuyệt đối, không chút tì vết.
- Sau cơn mưa, bầu trời trong vắt như pha-lê.
- Thứ thủy tinh trong, trông óng ánh, nặng và gõ kêu thanh hơn thủy tinh thường.