phacochère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lợn bờm (lợn lòi Châu Phi): Một loài lợn rừng lớn sống ở châu Phi, thuộc họ Suidae, có đặc điểm là hai cặp ngà cong lớn và một bờm lông dọc theo sống lưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le phacochère est un animal emblématique de la savane africaine. (Lợn bờm là một loài động vật biểu tượng của thảo nguyên châu Phi.)
- Nous avons observé un groupe de phacochères près du point d'eau. (Chúng tôi đã quan sát một đàn lợn bờm gần điểm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phacochère commun": lợn bờm thông thường, tên khoa học .
- Le phacochère commun est répandu dans toute l'Afrique subsaharienne. (Lợn bờm thông thường phân bố rộng khắp vùng châu Phi cận Sahara.)
Biến thể và từ gần giống
- Phacochoerus (danh từ): Tên khoa học của chi lợn bờm.
- Sanglier (danh từ giống đực): Lợn lòi, lợn rừng (nói chung, không đặc trưng cho châu Phi).
Từ đồng nghĩa
- Warthog (từ tiếng Anh): Tên tiếng Anh của loài vật này, có nghĩa là "lợn có mụn cóc".
- Lợn rừng châu Phi: Cách gọi mô tả khác.
Thành ngữ liên quan
- : Cứng đầu như lợn bờm (thành ngữ ví von dựa trên đặc tính của loài vật này).
- Arrête de discuter, tu es têtu comme un phacochère ! (Đừng tranh cãi nữa, cậu cứng đầu như lợn bờm ấy!)
danh từ giống đực
- (động vật học) lợn bờm (lợn lòi Châu Phi)