phagedane

/,fædʤi'di:nə/ Cách viết khác : (phagedaane) /,fædʤi'di:nə/
Học thuật
Thân thiện
phagedane

A doctor examines a patient's phagedane on their leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sâu quảng: Một vết loét hoại tử, ăn sâu lan rộng nhanh chóng trên da, thường gây ra bởi nhiễm trùng nặng. Thuật ngữ này mô tả một tình trạng bệnh nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with a severe phagedane on his leg. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị sâu quảng nặngchân.)
    • Antibiotics are crucial for treating a phagedane. (Kháng sinh rất quan trọng để điều trị sâu quảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "phagedane" chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học lâm sàng hoặc lịch sử y học để mô tả các vết loét hoại tử ăn mòn đặc biệt nghiêm trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Phagedaena / Phagedena: Cách viết biến thể khác của cùng một thuật ngữ y học.
  • Phagedenic (tính từ): Liên quan đến hoặc đặc tính của sâu quảng.
    • The wound showed phagedenic characteristics. (Vết thương cho thấy các đặc tính của sâu quảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Necrotizing ulcer: Vết loét hoại tử (thuật ngữ y học hiện đại hơn, có nghĩa tương tự).
  • Sloughing ulcer: Vết loét rữa nát.
Lưu ý
  • "Phagedane" một thuật ngữ chuyên ngành y học cổ điển, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong thực hành y học hiện đại, các mô tả cụ thể hơn về tình trạng nhiễm trùng hoại tử thường được sử dụng thay thế.
phagedane

A doctor examines a patient's phagedane on their leg.

danh từ
  1. (y học) sâu quảng

Từ gần giống