phalangeal

/fə'lændʤiəl/
Học thuật
Thân thiện
phalangeal

The doctor pointed to the phalangeal bones on the X-ray.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) đốt ngón tay hoặc ngón chân: Từ này mô tả những liên quan đến các xương nhỏ tạo nên ngón tay ngón chân (các đốt ngón).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor examined the phalangeal joints for signs of arthritis. (Bác sĩ kiểm tra các khớp đốt ngón để tìm dấu hiệu của bệnh viêm khớp.)
    • A fracture in the phalangeal bone can be very painful. (Một vết gãyxương đốt ngón có thể rất đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phalangeal formula": Một thuật ngữ trong động vật học chỉ số lượng đốt ngónmỗi ngón tay hoặc ngón chân của một loài động vật.
    • The phalangeal formula of humans is 2-3-3-3-3. (Công thức đốt ngón của con người 2-3-3-3-3.)
Biến thể từ gần giống
  • Phalanx (danh từ, số nhiều: phalanges): Chỉ chính xương đốt ngón.
    • Each finger has three phalanges, except the thumb which has two. (Mỗi ngón tay ba đốt ngón, trừ ngón cái chỉ hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Digital (trong ngữ cảnh giải phẫu): (thuộc) ngón tay, ngón chân. Tuy nhiên, "phalangeal" cụ thể hơn, chỉ các đốt xương, trong khi "digital" có thể chỉ chung toàn bộ ngón.
phalangeal

The doctor pointed to the phalangeal bones on the X-ray.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) đốt ngón (tay, chân)