phalangette

Học thuật
Thân thiện
phalangette

La phalangette est la dernière articulation de chaque doigt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu học) Đốt cuối, đốt ba (của ngón tay hoặc ngón chân): Chỉ phần xa nhất của mỗi ngón, nằm sau đốt giữa (phalangine) trước móng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La phalangette est la plus petite des trois phalanges. (Đốt cuốiđốt nhỏ nhất trong ba đốt ngón tay.)
    • Une fracture de la phalangette est très douloureuse. (Gãy xương đốt cuối ngón tay rất đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y khoa hoặc giải phẫu học chính thức, "phalangette" được dùng để chỉ chính xác cấu trúc xương này, phân biệt với "phalange" (đốt ngón nói chung hoặc đốt gần) "phalangine" (đốt giữa).
Biến thể từ liên quan
  • Phalange (danh từ giống cái): Đốt ngón (nói chung); trong giải phẫu người thường chỉ đốt gần nhất của ngón tay/ngón chân.
  • Phalangine (danh từ giống cái): Đốt giữa (của ngón tay/ngón chân).
  • Phalangien (tính từ): Thuộc về đốt ngón tay/ngón chân.
Từ đồng nghĩa
  • Troisième phalange: Đốt ngón thứ ba.
  • Phalange distale: Đốt ngón xa (thuật ngữ giải phẫu học chính xác hơn).
Ghi chú
  • "Phalangette" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế, giải phẫu học hoặc sinh học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường nói "le bout du doigt" (đầu ngón tay) hơn là dùng từ giải phẫu này.
phalangette

La phalangette est la dernière articulation de chaque doigt.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) đốt cuối, đốt ba (ngón tay, ngón chân)