phalangine

Học thuật
Thân thiện
phalangine

La phalangine est l'os du milieu du doigt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu học) Đốt hai, đốt giữa (của ngón tay hoặc ngón chân): "phalangine" là tên gọi trong giải phẫu học để chỉ đốt thứ hai (đốt giữa) của một ngón tay hoặc ngón chân, nằm giữa đốt gần (phalangine proximale) đốt xa (phalangine distale).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fracture concerne la phalangine de l'index. (Vết gãy liên quan đến đốt giữa của ngón trỏ.)
    • L'articulation entre la phalange et la phalangine permet la flexion du doigt. (Khớp nối giữa đốt gần đốt giữa cho phép ngón tay gập lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y khoa hoặc giải phẫu chuyên sâu, "phalangine" thường được dùng kèm với tên ngón cụ thể để mô tả chính xác vị trí chấn thương hoặc đặc điểm.
    • Une arthrose peut se développer au niveau de la phalangine du majeur. (Bệnh viêm khớp có thể phát triểnđốt giữa của ngón giữa.)
Biến thể từ liên quan
  • Phalange (danh từ giống cái): Đốt ngón tay/ngón chân nói chung, hoặc cụ thểđốt gần (phalange proximale).
  • Phalangette (danh từ giống cái): Đốt ba, đốt xa (của ngón tay hoặc ngón chân).
  • Phalangien, phalangienne (tính từ): Thuộc về đốt ngón tay/ngón chân.
Từ đồng nghĩa
  • Deuxième phalange: Đốt ngón thứ hai (cách gọi mô tả khác).
  • Phalange moyenne: Đốt ngón giữa.
Lưu ý
  • "Phalangine" là một thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học. Trong hội thoại thông thường, người ta thường mô tả là "đốt giữa của ngón tay" hơn là dùng từ này.
  • Cần phân biệt với "phalange", vốn có thể chỉ chung các đốt ngón hoặc một đốt cụ thể tùy ngữ cảnh.
phalangine

La phalangine est l'os du milieu du doigt.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) đốt hai, đốt giữa (ngón tay, ngón chân)