phalangist
Định nghĩa
Danh từ:
- Thành viên của Đảng Phalange Tây Ban Nha: "phalangist" chỉ một người là thành viên của đảng chính trị Phalange, đảng do Tướng Francisco Franco lãnh đạo ở Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người thuộc Đảng Phalange đã ủng hộ Franco trong Nội chiến Tây Ban Nha.)
- (Hệ tư tưởng của Đảng Phalange dựa trên chủ nghĩa dân tộc và chủ nghĩa độc tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phalangist regime": chế độ của Đảng Phalange. (Chế độ của Đảng Phalange đã áp đặt kiểm duyệt nghiêm ngặt.)
- "phalangist movement": phong trào Phalange. (Phong trào Phalange giành được quyền lực vào những năm 1930.)
Biến thể và từ gần giống
- Phalangism (danh từ): chủ nghĩa Phalange. (Chủ nghĩa Phalange là hệ tư tưởng chính thức của Tây Ban Nha thời Franco.)
- Phalange (danh từ): Đảng Phalange (chính đảng).
Từ đồng nghĩa
- Falangist (cách viết khác, phổ biến hơn): cũng chỉ thành viên của Đảng Phalange.
- Francoist (người ủng hộ Franco): mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phalangist.
Các cụm từ liên quan
- Falangist Party (danh từ riêng): Đảng Phalange. (Đảng Phalange được thành lập bởi José Antonio Primo de Rivera.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "phalangist".