phalangiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thành viên của tổ chức Pha-lăng: Chỉ một người thuộc về tổ chức chính trị cực hữu "Falange Española" (Pha-lăng Tây Ban Nha), được thành lập vào thập niên 1930.
- Đội viên đội hình chiến đấu (theo lịch sử): Trong bối cảnh lịch sử cổ đại, có thể chỉ người lính trong một đội hình chiến đấu được gọi là "phalanx" (đội hình phương trận).
Tính từ:
- (Thuộc về) tổ chức Pha-lăng: Mô tả những gì có liên quan đến tổ chức chính trị Pha-lăng Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Plusieurs phalangistes ont participé à la guerre civile. (Nhiều thành viên Pha-lăng đã tham gia cuộc nội chiến.)
- Dans l'Antiquité, un phalangiste était un soldat équipé d'une longue pique. (Thời cổ đại, một đội viên đội hình phương trận là một binh sĩ được trang bị một ngọn giáo dài.)
Tính từ:
- L'idéologie phalangiste a influencé le régime franquiste. (Hệ tư tưởng Pha-lăng đã ảnh hưởng đến chế độ Franco.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un ancien phalangiste": Một cựu thành viên Pha-lăng, thường dùng để chỉ những người từng thuộc tổ chức này trong quá khứ.
- Cet écrivain était un ancien phalangiste repentant. (Nhà văn này từng là một cựu thành viên Pha-lăng ăn năn.)
Biến thể và từ gần giống
- Phalange (danh từ giống cái): Tên của tổ chức chính trị (Falange Española) hoặc đội hình chiến đấu cổ đại (phalanx).
- Falangisme (danh từ giống đực): Hệ tư tưởng hoặc học thuyết của tổ chức Pha-lăng.
Từ đồng nghĩa
- Membre de la Phalange: Thành viên của Pha-lăng (nghĩa chính trị hiện đại).
- Milice franquiste: Dân quân của chế độ Franco (trong ngữ cảnh lịch sử Tây Ban Nha, có liên hệ chặt chẽ).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử và chính trị liên quan đến Tây Ban Nha thế kỷ 20. Nghĩa lịch sử cổ đại (đội viên đội hình chiến đấu) ít phổ biến hơn và thường cần được làm rõ qua ngữ cảnh.
tính từ
- (thuộc) tổ chức Pha-lăng (Tây Ban Nha)
danh từ
- thành viên tổ chức Pha-lăng
- (sử học) đội viên đội hình chiến đấu