phalansterian

/,fæləns'tiəriən/
Học thuật
Thân thiện
phalansterian

A phalansterian community gathers for a shared meal in their common hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Falanxtơ: Chỉ những liên quan đến học thuyết xã hội không tưởng "Falanxtơ" (Phalanstère) do Charles Fourier đề xướng vào thế kỷ 19. Học thuyết này chủ trương xây dựng các cộng đồng tự quản, hợp tác để tạo ra một xã hội hài hòa.
    • Mang tính chất của một Falanxtơ: Miêu tả các nguyên tắc, ý tưởng, hoặc tổ chức theo mô hình lý tưởng của Fourier.
  2. Danh từ:

    • Thành viên của một Falanxtơ: Chỉ một người sống trong hoặc ủng hộ cộng đồng được tổ chức theo mô hình Falanxtơ của Fourier.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The architect designed a building based on phalansterian principles. (Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà dựa trên các nguyên tắc kiểu Falanxtơ.)
    • His ideas were considered phalansterian and utopian. (Những ý tưởng của ông ấy được coi mang tính Falanxtơ không tưởng.)
  • Danh từ:

    • She was a devoted phalansterian who believed in Fourier's vision. ( ấy một thành viên Falanxtơ tận tụy, người tin vào tầm nhìn của Fourier.)
    • The community was founded by a group of phalansterians. (Cộng đồng này được thành lập bởi một nhóm các thành viên Falanxtơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phalansterian community": Cộng đồng Falanxtơ. Cụm từ này thường dùng để chỉ một khu định cư thực nghiệm được xây dựng dựa trên lý thuyết của Fourier.

    • They attempted to establish a phalansterian community in the countryside. (Họ đã cố gắng thiết lập một cộng đồng Falanxtơ ở vùng nông thôn.)
  • "Phalansterian socialism": Chủ nghĩa xã hội kiểu Falanxtơ. Dùng để phân biệt học thuyết hợp tác xã của Fourier với các hình thức chủ nghĩa xã hội khác.

    • His writings were influenced by early phalansterian socialism. (Các tác phẩm của ông chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa xã hội kiểu Falanxtơ thời kỳ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Phalanstery (Phalanstère) (danh từ): Tên gọi của cộng đồng lý tưởng hoặc tòa nhà cộng đồng trong học thuyết của Fourier. Đây khái niệm gốc dẫn đến tính từ danh từ "phalansterian".

    • The phalanstery was designed to be self-sufficient. (Falanxtơ được thiết kế để tự cung tự cấp.)
  • Fourierist (danh từ/tính từ): Người theo chủ nghĩa Fourier, thuộc về Fourier. Từ này có nghĩa rộng hơn, bao trùm toàn bộ học thuyết của Fourier, trong đó ý tưởng về Falanxtơ.

    • Fourierist ideas gained some popularity in the 19th century. (Những ý tưởng của chủ nghĩa Fourier đã giành được một số sự nổi tiếng vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Utopian (tính từ): Không tưởng. Có thể dùng để mô tả tính chất lý tưởng hóa, khó đạt được của các ý tưởng phalansterian.
  • Communitarian (tính từ): Thuộc về cộng đồng. Nhấn mạnh khía cạnh tập thể, cộng đồng trong mô hình Falanxtơ.
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ "phalansterian" bắt nguồn từ tiếng Pháp "phalanstère", do nhà tư tưởng Charles Fourier đặt ra, kết hợp giữa "phalanx" (đội hình quân sự, chỉ tính tập thể) "monastery" (tu viện, chỉ nơi sinh sống chung).
  • Bối cảnh lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử tư tưởng, hoặc khi bàn về các thí nghiệm xã hội thế kỷ 19. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
phalansterian

A phalansterian community gathers for a shared meal in their common hall.

tính từ
  1. (thuộc) falanxtơ
danh từ
  1. thành viên của falanxtơ