phalanx
/'fælæɳks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đội hình quân sự cổ đại: Chỉ một đội hình chiến đấu dày đặc của bộ binh Hy Lạp cổ đại, trong đó các binh sĩ xếp sát cạnh nhau, khiên chắn tạo thành một bức tường.
- Khối người hoặc vật xếp dày đặc: Chỉ một nhóm lớn người hoặc vật được tổ chức chặt chẽ, xếp sát nhau thành một khối thống nhất.
- Đốt ngón tay hoặc ngón chân: (Giải phẫu học) Một trong những đoạn xương tạo nên ngón tay hoặc ngón chân của con người và động vật có xương sống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (đội hình quân sự):
- The Greek phalanx was a formidable military formation. (Đội hình phalanx của Hy Lạp là một đội hình quân sự đáng sợ.)
- They advanced in a tight phalanx, shields interlocked. (Họ tiến lên trong một đội hình phalanx chặt chẽ, những chiếc khiên đan vào nhau.)
Danh từ (khối người/vật):
- A phalanx of reporters waited outside the courthouse. (Một khối phóng viên đông đúc chờ đợi bên ngoài tòa án.)
- The police formed a phalanx to block the street. (Cảnh sát tạo thành một khối người dày đặc để chặn đường phố.)
Danh từ (giải phẫu):
- A fracture of the distal phalanx is common in sports. (Gãy xương đốt ngón xa là phổ biến trong thể thao.)
- Each finger has three phalanges, except the thumb which has two. (Mỗi ngón tay có ba đốt ngón, trừ ngón cái chỉ có hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phalanx of supporters": Một nhóm lớn những người ủng hộ được tổ chức chặt chẽ.
- The candidate was surrounded by a phalanx of supporters. (Ứng viên được bao quanh bởi một khối người ủng hộ đông đảo.)
"Digital phalanx": Thuật ngữ y khoa chỉ các đốt ngón tay/chân.
- The X-ray showed an abnormality in the middle digital phalanx. (Tia X cho thấy một bất thường ở đốt ngón giữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Phalanges (n, số nhiều): Dạng số nhiều của "phalanx" khi chỉ các đốt ngón.
- Phalangeal (adj): Thuộc về đốt ngón.
- Phalangeal joints allow finger movement. (Các khớp đốt ngón cho phép cử động ngón tay.)
Từ đồng nghĩa
- Đội hình: Formation, battalion (đặc biệt khi nói về quân sự).
- Khối đông: Mass, bloc, crowd, throng.
- Đốt ngón: Bone segment, finger/toe bone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ, số nhiều phalanxes /'fælæɳksiz/
- (từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) đội hình falăng
- hội đoàn thể
- (như) phalanstery
danh từ, số nhiều phalanges /fæ'lændʤiz/ Cách viết khác : (phalange) /'fælændʤ/
- (giải phẫu) đốt ngón (tay, chân)
- (thực vật học) bó nhị liền chỉ