phallicism

/'fælisizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tôn thờ dương vật: "Phallicism" một thuật ngữ chỉ sự sùng bái, tôn thờ hoặc gán ý nghĩa tôn giáo, biểu tượng cho dương vật, thường được tìm thấy trong các tôn giáo, nghi lễ hoặc hệ thống biểu tượng cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient cult was known for its practice of phallicism. (Giáo phái cổ đại này được biết đến với việc thực hành sự tôn thờ dương vật.)
    • Some scholars study phallicism in the context of fertility rituals. (Một số học giả nghiên cứu sự tôn thờ dương vật trong bối cảnh các nghi lễ cầu sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phallicism" thường được sử dụng trong các nghiên cứu nhân chủng học, tôn giáo học lịch sử nghệ thuật để mô tả các hiện tượng văn hóa cụ thể.
    • The paper explores the traces of phallicism in prehistoric art. (Bài báo khám phá những dấu vết của sự tôn thờ dương vật trong nghệ thuật tiền sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Phallic (adj): thuộc về hoặc hình dạng dương vật; mang tính biểu tượng của dương vật.
    • The monument had a phallic shape. (Công trình tưởng niệm hình dạng giống dương vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Phallus worship: sự tôn thờ dương vật (cụm từ mô tả trực tiếp hơn).
  • Lingam worship: sự tôn thờ linga (thuật ngữ cụ thể trong Ấn Độ giáo).
Lưu ý
  • "Phallicism" một thuật ngữ học thuật chuyên ngành, ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
  1. sự tôn thờ dương vật