phalline

Học thuật
Thân thiện
phalline

Une phalline est une toxine dangereuse présente dans certains champignons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Falin (độc tố nấm): "Phalline" là tên của một loại độc tố trong một số loài nấm độc, đặc biệtnấm thuộc chi Amanita (như nấm độc tán trắng). Đâymột chất độc nguy hiểm, có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến gan các cơ quan nội tạng, thậm chí dẫn đến tử vong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La phalline est une toxine mortelle présente dans l'amanite phalloïde. (Phallinemột độc tố chết người trong nấm độc tán trắng.)
    • L'empoisonnement à la phalline nécessite une intervention médicale urgente. (Ngộ độc phalline cần được can thiệp y tế khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học hoặc độc chất học, "phalline" thường được đề cập cùng với các độc tố nấm khác như amanitine để mô tả cơ chế ngộ độc phức tạp.
    • Le syndrome phalloïdien est à l'action combinée de la phalline et des amanitines. (Hội chứng ngộ độc nấm tán trắng là do tác động kết hợp của phalline các amanitin.)
Biến thể từ gần giống
  • Phalloïdien/ne (adj): (thuộc về) nấm độc tán trắng, (liên quan đến) hội chứng ngộ độc nấm tán trắng.
    • Un syndrome phalloïdien. (Một hội chứng ngộ độc nấm tán trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Toxine de l'amanite phalloïde: độc tố của nấm tán trắng. (Đâycách mô tả chứ không phải tên khoa học chính xác như "phalline").
phalline

Une phalline est une toxine dangereuse présente dans certains champignons.

danh từ giống cái
  1. falin (độc tố nấm)

Từ gần giống