phalline
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Falin (độc tố nấm): "Phalline" là tên của một loại độc tố có trong một số loài nấm độc, đặc biệt là nấm thuộc chi Amanita (như nấm độc tán trắng). Đây là một chất độc nguy hiểm, có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến gan và các cơ quan nội tạng, thậm chí dẫn đến tử vong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La phalline est une toxine mortelle présente dans l'amanite phalloïde. (Phalline là một độc tố chết người có trong nấm độc tán trắng.)
- L'empoisonnement à la phalline nécessite une intervention médicale urgente. (Ngộ độc phalline cần được can thiệp y tế khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học hoặc độc chất học, "phalline" thường được đề cập cùng với các độc tố nấm khác như amanitine để mô tả cơ chế ngộ độc phức tạp.
- Le syndrome phalloïdien est dû à l'action combinée de la phalline et des amanitines. (Hội chứng ngộ độc nấm tán trắng là do tác động kết hợp của phalline và các amanitin.)
Biến thể và từ gần giống
- Phalloïdien/ne (adj): (thuộc về) nấm độc tán trắng, (liên quan đến) hội chứng ngộ độc nấm tán trắng.
- Un syndrome phalloïdien. (Một hội chứng ngộ độc nấm tán trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Toxine de l'amanite phalloïde: độc tố của nấm tán trắng. (Đây là cách mô tả chứ không phải tên khoa học chính xác như "phalline").
danh từ giống cái
- falin (độc tố nấm)