phallique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về dương vật, có hình dương vật: "phallique" mô tả những gì liên quan đến hoặc có hình dáng giống dương vật (phallus). Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nhân chủng học, phân tâm học, và nghiên cứu văn hóa, biểu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un symbole phallique est présent dans de nombreuses cultures anciennes. (Một biểu tượng phallique có mặt trong nhiều nền văn hóa cổ đại.)
- Selon la théorie freudienne, le complexe phallique est une étape du développement psychosexuel. (Theo lý thuyết Freud, mặc cảm phallique là một giai đoạn trong sự phát triển tâm lý tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Symbole phallique": biểu tượng dương vật, thường chỉ các vật thể, công trình kiến trúc hoặc hình tượng trong nghệ thuật và tôn giáo mang hình dáng hoặc biểu thị quyền lực của dương vật.
- Les obélisques sont souvent interprétés comme des symboles phalliques. (Các đài tưởng niệm hình tháp thường được giải thích như những biểu tượng phallique.)
"Complexe phallique": mặc cảm dương vật, một khái niệm trong phân tâm học của Sigmund Freud.
- Le complexe phallique concerne à la fois les garçons et les filles. (Mặc cảm phallique liên quan đến cả bé trai lẫn bé gái.)
Biến thể và từ gần giống
Phallus (danh từ): dương vật; hình tượng, biểu tượng dương vật.
- Le phallus était un objet de culte dans certaines religions. (Dương vật là một vật thể thờ cúng trong một số tôn giáo.)
Phallocrate (tính từ/danh từ): có tư tưởng trọng nam; người theo chủ nghĩa nam quyền.
- Une société phallocrate. (Một xã hội trọng nam.)
Từ đồng nghĩa
- Pénien (thuộc về dương vật): Từ này mang nghĩa giải phẫu học cụ thể hơn, trong khi "phallique" thường thiên về ý nghĩa biểu tượng, tâm lý hoặc văn hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "phallique")
tính từ
- xem phallus