phallocrate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ bênh vực thói bắt nạt vợ: Một người (nam giới) ủng hộ, biện hộ hoặc thực hành sự thống trị của nam giới trong hôn nhân hoặc các mối quan hệ, đặc biệt là việc đàn áp hoặc bạo hành đối với người vợ. Từ này mang nghĩa xấu và chỉ trích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Dans ce débat, il s'est révélé être un vrai phallocrate. (Trong cuộc tranh luận đó, anh ta đã lộ ra là một kẻ bênh vực thói bắt nạt vợ thực thụ.)
- Les idées de ce phallocrate sont totalement dépassées. (Những ý tưởng của tên bênh vực thói bắt nạt vợ này hoàn toàn lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Penser comme un phallocrate": Suy nghĩ như một kẻ bênh vực thói bắt nạt vợ, thể hiện tư tưởng gia trưởng lỗi thời và độc đoán.
- Il ne se rend même pas compte qu'il pense comme un phallocrate. (Hắn ta thậm chí không nhận ra mình đang suy nghĩ như một kẻ bênh vực thói bắt nạt vợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Phallocratie (danh từ giống cái): Chế độ hoặc hệ tư tưởng đề cao sự thống trị của nam giới, đặc biệt trong gia đình và xã hội.
- La phallocratie est un système oppressif. (Chế độ nam quyền là một hệ thống áp bức.)
- Phallocratique (tính từ): Thuộc về hoặc có đặc điểm của một kẻ bênh vực thói bắt nạt vợ/chế độ nam quyền.
- Un discours phallocratique. (Một bài diễn văn mang tư tưởng bênh vực thói bắt nạt vợ.)
Từ đồng nghĩa
- Machiste (danh từ/tính từ): Người có tư tưởng trọng nam khinh nữ, người theo chủ nghĩa nam quyền cực đoan. (Từ này rộng hơn, chỉ chung tư tưởng đề cao nam giới, trong khi thường nhấn mạnh vào sự thống trị trong quan hệ vợ chồng).
- Réactionnaire (danh từ/tính từ): Người/kẻ bảo thủ, phản động (có thể dùng trong ngữ cảnh này để chỉ sự lỗi thời của tư tưởng).
Từ trái nghĩa
- Féministe (danh từ/tính từ): Người theo chủ nghĩa nữ quyền, người đấu tranh cho bình đẳng giới.
- Égalitaire (tính từ): Theo chủ nghĩa bình đẳng.
danh từ giống đực
- (nghĩa xấu) kẻ bênh vực thói bắt nạt vợ