phalloïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình dạng giống dương vật: Từ này mô tả một vật thể có hình dáng tương tự như bộ phận sinh dục nam.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un champignon au chapeau phalloïde. (Một loại nấm có mũ hình dạng giống dương vật.)
- Certains coquillages ont une forme phalloïde. (Một số loài vỏ sò có hình dạng giống dương vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và phân loại học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mô tả khoa học về hình thái học của thực vật, nấm hoặc một số cấu trúc tự nhiên khác.
- La description mycologique note une volve phalloïde. (Mô tả nấm học ghi nhận một vỏ bao có hình dạng giống dương vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Phallus (danh từ): dương vật; một biểu tượng hoặc hình tượng đại diện cho dương vật.
- Phallique (tính từ): (thuộc về) dương vật; có liên quan đến biểu tượng dương vật hoặc thuyết tính dục của Freud.
Từ đồng nghĩa
- En forme de phallus: có hình dạng dương vật.
- Péniforme: có hình dạng giống dương vật (ít phổ biến hơn).
tính từ
- (có) dạng dương vật
- amanite phalloïdenấm amanit lõ