phanatron

Học thuật
Thân thiện
phanatron

Un technicien vérifie le phanatron dans un appareil électronique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phanatron: Một loại đèn điện tử chân không (ống phóng điện) cổ, được sử dụng trong các thiết bị điện tử sơ khai để chỉnh lưu hoặc khuếch đại tín hiệu. Tên gọi nàymột biến thể hoặc cách gọi khác của "phanotron".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le musée expose un vieux poste de radio équipé d'un phanatron. (Bảo tàng trưng bày một chiếc radio được trang bị một phanatron.)
    • Cette technologie, basée sur le phanatron, a été remplacée par les semi-conducteurs. (Công nghệ này, dựa trên phanatron, đã được thay thế bằng chất bán dẫn.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "phanatron" rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại mang tính kỹ thuật, chuyên ngành cao. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử về kỹ thuật điện tử hoặc khi mô tả các thiết bị cổ.
  • Từ này đồng nghĩa có thể thay thế hoàn toàn bằng từ "phanotron", là từ thông dụng hơn một chút trong cùng ngữ cảnh.
Biến thể từ liên quan
  • Phanotron (danh từ giống đực): Đèn phanotron. Đâytừ đồng nghĩa chính phổ biến hơn của "phanatron".
  • Tube électronique (danh từ giống đực): Ống điện tử chân không. Đâythuật ngữ chung, rộng hơn, bao gồm cả phanatron/phanotron.
  • Redresseur (danh từ giống đực): Bộ chỉnh lưu. Đâychức năng chính của một phanatron.
Từ đồng nghĩa
  • Phanotron: Đèn phanotron (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Tube à vide redresseur: Ống chân không chỉnh lưu.
phanatron

Un technicien vérifie le phanatron dans un appareil électronique.

danh từ giống đực
  1. như phanotron