phanatron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phanatron: Một loại đèn điện tử chân không (ống phóng điện) cổ, được sử dụng trong các thiết bị điện tử sơ khai để chỉnh lưu hoặc khuếch đại tín hiệu. Tên gọi này là một biến thể hoặc cách gọi khác của "phanotron".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le musée expose un vieux poste de radio équipé d'un phanatron. (Bảo tàng trưng bày một chiếc radio cũ được trang bị một phanatron.)
- Cette technologie, basée sur le phanatron, a été remplacée par les semi-conducteurs. (Công nghệ này, dựa trên phanatron, đã được thay thế bằng chất bán dẫn.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "phanatron" rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại và mang tính kỹ thuật, chuyên ngành cao. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử về kỹ thuật điện tử hoặc khi mô tả các thiết bị cổ.
- Từ này đồng nghĩa và có thể thay thế hoàn toàn bằng từ "phanotron", là từ thông dụng hơn một chút trong cùng ngữ cảnh.
Biến thể và từ liên quan
- Phanotron (danh từ giống đực): Đèn phanotron. Đây là từ đồng nghĩa chính và phổ biến hơn của "phanatron".
- Tube électronique (danh từ giống đực): Ống điện tử chân không. Đây là thuật ngữ chung, rộng hơn, bao gồm cả phanatron/phanotron.
- Redresseur (danh từ giống đực): Bộ chỉnh lưu. Đây là chức năng chính của một phanatron.
Từ đồng nghĩa
- Phanotron: Đèn phanotron (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Tube à vide redresseur: Ống chân không chỉnh lưu.
danh từ giống đực
- như phanotron