phanstasmal

/fæn'tæzməl/ Cách viết khác : (phantasmic) /fæn'tæzmik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất ảo ảnh; chỉ ảo ảnh: "Phantasmal" mô tả thứ đó giống như một ảo ảnh, một hình ảnh không thực, thường xuất hiện trong tâm trí hoặc giác quan.
    • Chỉ ảo tưởng, hão huyền, không thực: Từ này nhấn mạnh tính chất không thật, không tồn tại trong thực tế, chỉ sản phẩm của trí tưởng tượng hoặc ảo giác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ghost story was filled with phantasmal figures. (Câu chuyện ma đầy rẫy những hình bóng ảo ảnh.)
    • His dreams were often phantasmal, full of impossible landscapes. (Những giấc mơ của anh ấy thường mang tính ảo ảnh, đầy những cảnh quan không thể .)
    • She dismissed his promises as phantasmal hopes. ( ấy bác bỏ những lời hứa của anh ta như những hy vọng hão huyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phantasmal nature": bản chất ảo ảnh, không thực.
    • The artist tried to capture the phantasmal nature of memory. (Nghệ sĩ cố gắng nắm bắt bản chất ảo ảnh của ký ức.)
  • "Phantasmal image": hình ảnh ảo ảnh.
    • A phantasmal image of his lost love haunted him. (Một hình ảnh ảo ảnh về tình yêu đã mất của anh ta ám ảnh anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Phantasmic (tính từ): (cách viết khác) cùng nghĩa với "phantasmal".
    • The phantasmic creature vanished into thin air. (Sinh vật ảo ảnh biến mất vào không khí loãng.)
  • Phantasm (danh từ): ảo ảnh, ảo tưởng.
    • He was chasing a phantasm, not a real goal. (Anh ta đang đuổi theo một ảo ảnh, không phải một mục tiêu thực sự.)
  • Phantasmagoria (danh từ): một chuỗi hình ảnh ảo ảnh biến đổi liên tục, thường kỳ lạ.
    • The drug induced a terrifying phantasmagoria. (Thuốc gây ra một chuỗi ảo ảnh kinh hoàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Illusory: ảo giác, không thực.
  • Ethereal: phi thực, thanh tao, mỏng manh như ảo ảnh.
  • Spectral: như ma, bóng ma.
  • Unreal: không thực, hư ảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "phantasmal" tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "phantasmal".)

tính từ
  1. tính chất ảo ảnh; chỉ ảo ảnh, chỉ ảo tưởng, hão huyền, không thực