phantasmagoria

/'fæntæzmə'gɔriə/
Học thuật
Thân thiện
phantasmagoria

A dreamer sees a swirling phantasmagoria of fantastic creatures and shifting landscapes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ảo cảnh, chuỗi hình ảnh ảo giác liên tiếp: Một loạt các hình ảnh kỳ lạ, biến đổi nhanh chóng thường hỗn độn, giống như những xuất hiện trong , trong trí tưởng tượng hoặc được tạo ra bởi một hiệu ứng quang học.
    • Cảnh tượng hỗn độn kỳ ảo: Một sự kiện hoặc tình huống tính chất kỳ lạ, mơ hồ biến đổi khó lường, giống như một giấc mơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fever gave him a phantasmagoria of terrifying images. (Cơn sốt đem đến cho anh ấy một chuỗi ảo cảnh gồm những hình ảnh đáng sợ.)
    • The artist's paintings are a phantasmagoria of colors and shapes. (Các bức tranh của nghệ sĩ một màn ảo cảnh của màu sắc hình khối.)
    • The city at night, with its neon lights and shadows, seemed like a phantasmagoria. (Thành phố về đêm, với những ánh đèn neon bóng tối, trông giống như một ảo cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phê bình văn học/nghệ thuật: Để mô tả một tác phẩm cốt truyện, hình ảnh hoặc âm thanh kỳ ảo, phi logic gây cảm giác mơ hồ.
    • The novel is a phantasmagoria that blends reality with nightmare. (Cuốn tiểu thuyết một ảo cảnh pha trộn giữa hiện thực cơn ác mộng.)
  • Dùng trong mô tả tâm lý: Để chỉ trạng thái ý thức khi trải qua ảo giác hoặc những hình ảnh tinh thần biến đổi nhanh.
    • Under the influence of the drug, his mind became a swirling phantasmagoria. (Dưới tác dụng của thuốc, tâm trí anh ta trở thành một ảo cảnh xoáy cuộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Phantasmagoric (tính từ): Mang tính chất ảo cảnh, kỳ ảo.
    • The film has a phantasmagoric quality. (Bộ phim chất lượng mang tính ảo cảnh.)
  • Phantasm (danh từ): Ảo ảnh, bóng ma (một hình ảnh ảo giác đơn lẻ).
Từ đồng nghĩa
  • Kaleidoscope: Cảnh tượng biến đổi nhanh đầy màu sắc (nghĩa bóng).
  • Dream sequence: Chuỗi hình ảnh trong .
  • Hallucination: Ảo giác.
  • Panorama: Toàn cảnh (thường chỉ cảnh thực, nhưng có thể dùng ẩn dụ cho sự liên tiếp của hình ảnh).
Thành ngữ liên quan
  • A phantasmagoria of...: Một màn/chuỗi ảo cảnh của... (thường theo sau danh từ số nhiều chỉ hình ảnh, âm thanh, sự kiện).
    • The carnival was a phantasmagoria of sounds and costumes. (Lễ hội hóa trang một màn ảo cảnh của âm thanh trang phục.)
phantasmagoria

A dreamer sees a swirling phantasmagoria of fantastic creatures and shifting landscapes.

danh từ
  1. ảo cảnh