phantasmagoric
/,fæntæzmə'gɔrik/
Học thuậtThân thiện
The artist's painting was a phantasmagoric landscape of floating clocks and melting trees.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ảo cảnh, giống như ảo cảnh: Mô tả những hình ảnh, cảnh tượng kỳ lạ, biến đổi nhanh chóng và không thực, giống như trong một giấc mơ hoặc ảo giác.
- Có tính chất kỳ ảo và hỗn độn: Chỉ những hình ảnh hoặc chuỗi sự kiện kỳ quái, chồng chéo lên nhau một cách kỳ lạ và khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The movie's special effects created a phantasmagoric world of shifting shapes and colors. (Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim đã tạo ra một thế giới ảo cảnh với những hình dạng và màu sắc biến đổi không ngừng.)
- His fever dream was a phantasmagoric sequence of bizarre events. (Cơn mơ sốt của anh ấy là một chuỗi sự kiện kỳ quái như ảo cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình nghệ thuật và văn học: Thường dùng để mô tả phong cách siêu thực hoặc kỳ ảo, nơi các hình ảnh và ý tưởng không tuân theo logic thông thường.
- The artist's later work is known for its phantasmagoric landscapes. (Tác phẩm sau này của nghệ sĩ được biết đến với những phong cảnh mang tính ảo cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Phantasmagoria (danh từ): Một chuỗi hình ảnh ảo giác hoặc giống như trong mơ, thay đổi nhanh chóng và kỳ lạ.
- The carnival was a phantasmagoria of lights and sounds. (Lễ hội là một màn ảo cảnh của ánh đèn và âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Dreamlike: Giống như trong mơ.
- Surreal: Siêu thực, kỳ lạ đến mức khó tin.
- Kaleidoscopic: Biến đổi nhanh và nhiều màu sắc như trong kính vạn hoa.
Thành ngữ liên quan
- A phantasmagoric vision: Một tầm nhìn/viễn cảnh đầy ảo giác.
- The poet described a phantasmagoric vision of the future. (Nhà thơ đã mô tả một viễn cảnh tương lai đầy ảo giác.)
The artist's painting was a phantasmagoric landscape of floating clocks and melting trees.
tính từ
- (thuộc) ảo cảnh