phanère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cấu trúc biểu bì: "phanère" chỉ các sản phẩm cứng được tạo ra từ lớp biểu bì của da ở động vật có xương sống.
- Bộ phận phụ thuộc: Thuật ngữ này dùng để chỉ chung cho các phần phụ của da như lông, vảy, móng, vuốt, sừng và móng guốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les poils, les écailles et les ongles sont des phanères. (Lông, vảy và móng là những cấu trúc biểu bì.)
- La kératine est la protéine principale constituant les phanères. (Keratin là protein chính cấu tạo nên các sản phẩm biểu bì.)
- Le vétérinaire a examiné l'état des phanères du chien. (Bác sĩ thú y đã kiểm tra tình trạng bộ lông và móng của con chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và y học: Thuật ngữ "phanère" được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh khoa học, giải phẫu học, thú y hoặc da liễu để phân loại các cấu trúc này.
- Les maladies des phanères affectent souvent la peau. (Các bệnh về cấu trúc biểu bì thường ảnh hưởng đến da.)
Biến thể và từ liên quan
- Phanéropode (adj): (động vật học) có chân được phủ bằng các cấu trúc biểu bì dạng vảy hoặc tấm.
- Phanérogame (adj/n.f): (thực vật học) chỉ thực vật hạt kín, có cơ quan sinh sản rõ ràng (hoa). (Lưu ý: Từ này có gốc từ "phanère" nhưng ý nghĩa chuyển sang thực vật học).
Từ đồng nghĩa
- Appendice épidermique: phần phụ của biểu bì. (Đây là cách giải thích hoặc từ đồng nghĩa chính xác về mặt kỹ thuật).
- Production épidermique: sản phẩm của biểu bì.
Lưu ý
- "Phanère" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống, người ta thường gọi tên cụ thể từng bộ phận như (lông), (móng), (vảy) thay vì dùng từ chung "phanère".
danh từ giống đực
- hiện bộ (sản phẩm biểu bì như lông, vảy, móng...)