faner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phơi (cỏ) cho khô: Hành động trải cỏ ra để phơi nắng cho khô, thường để làm thức ăn cho gia súc.
    • Làm héo, làm úa: Khiến cho cây cối, hoa mất đi sức sống, trở nên khô tàn.
    • (Văn học) Làm phai, làm bạc màu: Làm cho màu sắc của vải vóc, vật dụng trở nên nhạt đi, mất đi vẻ tươi sáng ban đầu do tác động của thời gian hoặc các yếu tố bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les agriculteurs fanent l'herbe pour faire du foin. (Những người nông dân phơi cỏ để làm cỏ khô.)
    • La chaleur intense a fané les roses du jardin. (Cái nóng gay gắt đã làm héo những bông hồng trong vườn.)
    • Le temps et le soleil finissent par faner les couleurs des vieux drapeaux. (Thời gian mặt trời cuối cùng làm phai màu những lá cờ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleur fanée": Hoa đã héo, hoa tàn. Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ vẻ đẹp, tuổi thanh xuân đã phai tàn.

    • Elle avait la tristesse d'une fleur fanée. ( ấy mang nỗi buồn của một bông hoa đã tàn.)
  • "Être fané(e)" (dạng tính từ từ quá khứ phân từ): Đã bị héo, đã phai màu, đã tàn úa.

    • Un bouquet de roses fanées. (Một hoa hồng đã héo.)
    • Un tissu fané par le soleil. (Một tấm vải đã bạc màu nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Se faner (động từ phản thân): Tự héo đi, tự phai màu. Đâycách dùng phổ biến để diễn tả hành động xảy ra một cách tự nhiên.

    • Les fleurs se fanent rapidement sans eau. (Hoa héo rất nhanh khi không nước.)
    • Le souvenir de cet été ne se fanera jamais dans ma mémoire. (Ký ức về mùa hè đó sẽ không bao giờ phai mờ trongức của tôi.)
  • Fanage (danh từ): Công việc phơi cỏ.

Từ đồng nghĩa
  • Flétrir: Làm héo, làm úa (thường dùng cho hoa, cây cối).
  • Dessécher: Làm khô, làm khô héo.
  • Décolorer: Làm phai màu, làm mất màu.
Từ trái nghĩa
  • Épanouir: Làm nở hoa, làm rạng rỡ.
  • Raviver: Làm sống lại, làm tươi lại (màu sắc).
  • Verdir: Làm cho xanh tươi.
ngoại động từ
  1. trở (cỏ) phơi cho khô
  2. làm héo
    • Fleur fanée
      hoa héo
  3. (văn học) làm phai, làm bạc màu
    • Le soleil fane les étoffes
      nắng làm bạc màu vải