phanérogamie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thực vật học có hoa: "phanérogamie" là một bộ môn hoặc lĩnh vực của thực vật học chuyên nghiên cứu về các loài thực vật có hoa, tức là những cây sinh sản bằng hạt được hình thành từ hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La phanérogamie est une branche importante de la botanique. (Thực vật học có hoa là một nhánh quan trọng của ngành thực vật học.)
- Il est professeur de phanérogamie. (Ông ấy là giáo sư về bộ môn cây có hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cours de phanérogamie": khóa học về thực vật có hoa.
- Elle suit un cours de phanérogamie très détaillé. (Cô ấy tham gia một khóa học rất chi tiết về thực vật có hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Phanérogame (adj, n): (thực vật) có hoa; cây có hoa.
- Les plantes phanérogames sont très répandues. (Các loài thực vật có hoa rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Botanique des plantes à fleurs: thực vật học về cây có hoa.
danh từ giống cái
- khoa cây có hoa
- La chaire de phanérogamie à l'universitébộ môn cây có hoa ở đại học tổng hợp