phanérogamie

Học thuật
Thân thiện
phanérogamie

La phanérogamie est enseignée dans un amphithéâtre universitaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thực vật học hoa: "phanérogamie" là một bộ môn hoặc lĩnh vực của thực vật học chuyên nghiên cứu về các loài thực vật hoa, tức là những cây sinh sản bằng hạt được hình thành từ hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La phanérogamie est une branche importante de la botanique. (Thực vật học hoamột nhánh quan trọng của ngành thực vật học.)
    • Il est professeur de phanérogamie. (Ông ấygiáo sư về bộ môn cây hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cours de phanérogamie": khóa học về thực vật hoa.
    • Elle suit un cours de phanérogamie très détaillé. ( ấy tham gia một khóa học rất chi tiết về thực vật hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Phanérogame (adj, n): (thực vật) hoa; cây hoa.
    • Les plantes phanérogames sont très répandues. (Các loài thực vật hoa rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Botanique des plantes à fleurs: thực vật học về cây hoa.
phanérogamie

La phanérogamie est enseignée dans un amphithéâtre universitaire.

danh từ giống cái
  1. khoa cây hoa
    • La chaire de phanérogamie à l'université
      bộ môn cây hoađại học tổng hợp

Từ gần giống