phao truyền

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Truyền đi những thông tin không thật hoặc chưa được kiểm chứng: "phao truyền" chỉ hành động lan truyền một tin đồn, một câu chuyện sai sự thật, thường cố ý để gây ảnh hưởng hoặc tạo dư luận.
    • Làm cho người khác tin vào điều sai trái: Hành động này thường mang tính tiêu cực, nhằm mục đích lừa dối hoặc gây hoang mang.
dụ sử dụng
  • (Người ta lan truyền thông tin sai lệch về tình hình tài chính của công ty.)
  • (Anh ta bị xử lý cố tình lan truyền tin tức không đúng sự thật.)
  • (Những nhóm tiêu cực thường tung tin sai lệch nhằm gây mất đoàn kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phao truyền tin đồn": hành động cụ thể lan truyền một tin đồn.

    • Họ phao truyền tin đồn về việc sáp nhập để làm giá cổ phiếu. (Họ cố tình tung tin sai lệch để thao túng thị trường chứng khoán.)
  • "phao truyền thông tin sai lệch": nhấn mạnh tính chất giả dối của thông tin được lan truyền.

    • Việc phao truyền thông tin sai lệch về sức khỏe cộng đồng hành vi vi phạm pháp luật. (Lan truyền tin tức y tế không đúng sự thật bất hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Phao tin (động từ): tung ra một tin tức, thường không chính xácđồng nghĩa với "phao truyền".

    • Kẻ xấu phao tin bịa đặt về nhân vật nổi tiếng. (Kẻ xấu tung tin sai trái về người nổi tiếng.)
  • Truyền miệng (động từ): lan truyền thông tin qua lời nói, không chính thứccó thể đúng hoặc sai.

    • Câu chuyện được truyền miệng từ đời này sang đời khác. (Câu chuyện được kể lại qua lời nói qua nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồn thổi: lan truyền tin tức một cách thêu dệt, phóng đại.
  • Rêu rao: loan báo rộng rãi, thường điều không tốt hoặc sai sự thật.
  • Tung tin: đưa tin ra ngoài, thường mang tính chủ ý.
Thành ngữ liên quan
  • Phao truyền lời đồn: tương tự như "phao truyền tin đồn", nhấn mạnh yếu tố lời nói không chính xác.
    • Những kẻ xấu thường phao truyền lời đồn để hạ uy tín đối thủ. (Kẻ xấu lan truyền tin đồn nhằm làm giảm danh tiếng của người khác.)
phao truyền
Mọi người đang bàn tán về một phao truyền vô căn cứ.