pharaonique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về Pharaon (vua Ai Cập cổ đại): "pharaonique" có nghĩa là liên quan đến các Pharaon, tức các vị vua của Ai Cập cổ đại.
- Đồ sộ, vĩ đại, hoành tráng (như các công trình thời Pharaon): Nghĩa mở rộng, dùng để miêu tả những thứ có quy mô khổng lồ, đồ sộ, gợi nhớ đến các kim tự tháp và đền đài Ai Cập.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les monuments pharaoniques attirent des millions de touristes. (Các công trình đồ sộ thời Pharaon thu hút hàng triệu khách du lịch.)
- C'est un projet pharaonique qui coûtera des milliards. (Đó là một dự án vĩ đại sẽ tiêu tốn hàng tỷ.)
- Une ambition pharaonique. (Một tham vọng khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Thường dùng để nhấn mạnh tính chất quá lớn, thậm chí quá mức cần thiết, đôi khi mang sắc thái phê phán về sự lãng phí hoặc tự phụ.
- Des dépenses pharaoniques. (Những khoản chi tiêu khổng lồ/hoang phí.)
- Il a des projets pharaoniques pour sa petite entreprise. (Anh ta có những dự án quá lớn lao cho doanh nghiệp nhỏ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pharaon (danh từ giống đực): Pharaon, vua Ai Cập cổ đại.
- Pharaonien, pharaonienne (tính từ): (Từ hiếm gặp hơn) Có nghĩa tương tự "pharaonique".
Từ đồng nghĩa
- Gigantesque: khổng lồ.
- Colossal: đồ sộ, vĩ đại.
- Titanesque: vĩ đại, to lớn (như thần Titan).
- Démesuré: quá khổ, vô độ.
Từ trái nghĩa
- Modeste: khiêm tốn, nhỏ bé.
- Minuscule: rất nhỏ, tí hon.
- Raisonable: hợp lý, phải chăng (về quy mô, chi phí).
tính từ
- xem pharaon
- Monuments pharaoniqueslâu đài của vua Ai Cập xưa