phrénique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) cơ hoành: Từ này dùng để mô tả những gì liên quan đến cơ hoành, một cơ lớn, mỏng nằm giữa ngực và bụng, đóng vai trò quan trọng trong việc hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le nerf phrénique est essentiel pour la respiration. (Dây thần kinh cơ hoành rất cần thiết pour la respiration.)
- Une irritation phrénique peut provoquer le hoquet. (Sự kích thích (thuộc) cơ hoành có thể gây ra nấc cụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Centre phrénique": Trung tâm cơ hoành. Đây là một thuật ngữ chuyên môn chỉ trung tâm thần kinh điều khiển hoạt động của cơ hoành.
- Le centre phrénique est situé dans le tronc cérébral. (Trung tâm cơ hoành nằm ở thân não.)
Biến thể và từ gần giống
- Phrène (danh từ, cổ, hiếm dùng): Tâm trí, trí tuệ. (Lưu ý: Từ này có nguồn gốc Hy Lạp và ít liên quan trực tiếp đến nghĩa giải phẫu hiện đại của "phrénique").
- Diaphragmatique (tính từ): (Thuộc) cơ hoành. Đây là từ đồng nghĩa chuyên môn với "phrénique".
Từ đồng nghĩa
- Diaphragmatique: (thuộc) cơ hoành.
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) cơ hoành
- Centre phréniquetrung tâm cơ hoành