phrénique

Học thuật
Thân thiện
phrénique

Le nerf phrénique innerve le diaphragme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) cơ hoành: Từ này dùng để mô tả những liên quan đến cơ hoành, một lớn, mỏng nằm giữa ngực bụng, đóng vai trò quan trọng trong việc hô hấp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le nerf phrénique est essentiel pour la respiration. (Dây thần kinh cơ hoành rất cần thiết pour la respiration.)
    • Une irritation phrénique peut provoquer le hoquet. (Sự kích thích (thuộc) cơ hoành có thể gây ra nấc cụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Centre phrénique": Trung tâm cơ hoành. Đâymột thuật ngữ chuyên môn chỉ trung tâm thần kinh điều khiển hoạt động của cơ hoành.
    • Le centre phrénique est situé dans le tronc cérébral. (Trung tâm cơ hoành nằmthân não.)
Biến thể từ gần giống
  • Phrène (danh từ, cổ, hiếm dùng): Tâm trí, trí tuệ. (Lưu ý: Từ này nguồn gốc Hy Lạp ít liên quan trực tiếp đến nghĩa giải phẫu hiện đại của "phrénique").
  • Diaphragmatique (tính từ): (Thuộc) cơ hoành. Đâytừ đồng nghĩa chuyên môn với "phrénique".
Từ đồng nghĩa
  • Diaphragmatique: (thuộc) cơ hoành.
phrénique

Le nerf phrénique innerve le diaphragme.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) cơ hoành
    • Centre phrénique
      trung tâm cơ hoành

Từ gần giống

Từ chứa "phrénique"