pharillon

Học thuật
Thân thiện
pharillon

Un pêcheur utilise un pharillon pour attirer les poissons la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đèn nhử : Một loại đèn được sử dụng trong đánh bắt để thu hút vào lưới hoặc khu vực đánh bắt, thường dùng vào ban đêm.
    • Sự đánh cá đèn: Phương pháp đánh bắt sử dụng ánh sáng đèn để nhử .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les pêcheurs ont allumé le pharillon pour attirer les poissons. (Những ngư dân đã thắp đèn nhử để thu hút .)
    • La technique du pharillon est interdite dans certaines zones pour protéger les ressources. (Kỹ thuật đánh cá đèn bị cấmmột số khu vực để bảo vệ nguồn lợi thủy sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pêcher au pharillon": Đánh cá bằng đèn nhử.
    • Ils sont partis pêcher au pharillon cette nuit. (Họ đã ra khơi đánh cá bằng đèn nhử đêm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Phare (danh từ giống đực): Hải đăng, đèn pha.
  • Lampe (danh từ giống cái): Đèn, bóng đèn.
Từ đồng nghĩa
  • Lampe d'appât: Đèn mồi.
  • Pêche à la lumière: Đánh cá bằng ánh sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
pharillon

Un pêcheur utilise un pharillon pour attirer les poissons la nuit.

danh từ giống đực
  1. đèn nhử
  2. sự đánh cá đèn