pharillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đèn nhử cá: Một loại đèn được sử dụng trong đánh bắt cá để thu hút cá vào lưới hoặc khu vực đánh bắt, thường dùng vào ban đêm.
- Sự đánh cá đèn: Phương pháp đánh bắt cá sử dụng ánh sáng đèn để nhử cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les pêcheurs ont allumé le pharillon pour attirer les poissons. (Những ngư dân đã thắp đèn nhử cá để thu hút cá.)
- La technique du pharillon est interdite dans certaines zones pour protéger les ressources. (Kỹ thuật đánh cá đèn bị cấm ở một số khu vực để bảo vệ nguồn lợi thủy sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pêcher au pharillon": Đánh cá bằng đèn nhử.
- Ils sont partis pêcher au pharillon cette nuit. (Họ đã ra khơi đánh cá bằng đèn nhử đêm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Phare (danh từ giống đực): Hải đăng, đèn pha.
- Lampe (danh từ giống cái): Đèn, bóng đèn.
Từ đồng nghĩa
- Lampe d'appât: Đèn mồi.
- Pêche à la lumière: Đánh cá bằng ánh sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- đèn nhử cá
- sự đánh cá đèn