pharisee
/'færisi:/
Học thuậtThân thiện
A teacher explains that a pharisee was a member of an ancient Jewish religious group.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Pha-ri-si: Một thành viên của một giáo phái Do Thái cổ đại, nổi tiếng với sự tuân thủ nghiêm ngặt và giải thích chi tiết Luật Mosaic, cũng như niềm tin vào sự sống lại và sự tồn tại của thiên thần.
- Người đạo đức giả: (Viết hoa 'Pharisee') Một người tự cho mình là đạo đức, tự mãn và chú trọng quá mức vào các nghi thức, hình thức bên ngoài trong khi thiếu sự chân thành bên trong; một kẻ giả nhân giả nghĩa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa lịch sử):
- Jesus often debated with the Pharisees about the interpretation of the law. (Chúa Giê-su thường tranh luận với những người Pha-ri-si về cách giải thích luật lệ.)
- The Pharisees were known for their strict adherence to ritual purity. (Những người Pha-ri-si được biết đến với sự tuân thủ nghiêm ngặt các nghi thức thanh tẩy.)
Danh từ (Nghĩa ẩn dụ, chỉ sự giả tạo):
- He criticizes others for small mistakes but commits worse himself; what a Pharisee! (Hắn chỉ trích người khác vì những lỗi nhỏ nhưng tự mình lại phạm những lỗi tệ hơn; đúng là một kẻ đạo đức giả!)
- Don't be such a Pharisee, preaching about honesty while lying to your own family. (Đừng có làm ra vẻ đạo đức giả như vậy, giảng về sự trung thực trong khi lại nói dối chính gia đình mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pharisaical" (tính từ): Mang tính chất của người Pha-ri-si; giả hình, đạo đức giả.
- His Pharisaical attitude made him unpopular. (Thái độ đạo đức giả của anh ta khiến anh ta không được ưa thích.)
- "Pharisaism" (danh từ): Hành vi hoặc thái độ đạo đức giả, quá chú trọng vào luật lệ hình thức.
- The book criticizes the Pharisaism prevalent in some religious institutions. (Cuốn sách chỉ trích thói đạo đức giả phổ biến trong một số tổ chức tôn giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypocrite (n): Kẻ đạo đức giả. (Từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa ẩn dụ).
- Sanctimonious person (n): Người tự cho mình là thánh thiện, đạo đức giả.
- Formalist (n): Người quá câu nệ hình thức.
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa lịch sử: Jewish sectarian, legalist.
- Cho nghĩa ẩn dụ: Hypocrite, pretender, dissembler, fraud.
Thành ngữ liên quan
- To play the Pharisee: Hành xử một cách đạo đức giả, giả vờ nhân đức.
- He's just playing the Pharisee to impress his new friends. (Hắn ta chỉ đang giả vờ đạo đức để gây ấn tượng với nhóm bạn mới thôi.)
A teacher explains that a pharisee was a member of an ancient Jewish religious group.
danh từ
- tín đồ giáo phái Pha-ri
- (Pharisee) người đạo đức giả; người giả dối; người rất hình thức