pharmacogenetics
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dược di truyền học: "pharmacogenetics" là một nhánh của di truyền học nghiên cứu các biến thể di truyền ảnh hưởng đến phản ứng của cơ thể đối với thuốc ở người hoặc sinh vật thí nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Dược di truyền học giúp bác sĩ chọn đúng loại thuốc cho mỗi bệnh nhân dựa trên cấu trúc di truyền của họ.)
- (Nghiên cứu về dược di truyền học đã dẫn đến y học cá nhân hóa, giảm tác dụng phụ và cải thiện kết quả điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pharmacogenetics in clinical practice": dược di truyền học trong thực hành lâm sàng.
- Pharmacogenetics in clinical practice involves testing patients for genetic markers before prescribing certain drugs. (Dược di truyền học trong thực hành lâm sàng bao gồm xét nghiệm các dấu hiệu di truyền của bệnh nhân trước khi kê đơn một số loại thuốc.)
"the field of pharmacogenetics": lĩnh vực dược di truyền học.
- The field of pharmacogenetics is rapidly evolving with advances in DNA sequencing technology. (Lĩnh vực dược di truyền học đang phát triển nhanh chóng cùng với những tiến bộ trong công nghệ giải trình tự DNA.)
Biến thể và từ gần giống
- Pharmacogenomics (danh từ): dược gen học, một lĩnh vực rộng hơn bao gồm nghiên cứu toàn bộ bộ gen ảnh hưởng đến phản ứng thuốc.
- Pharmacogenetic (tính từ): thuộc về dược di truyền học.
- Pharmacogenetic tests are now available for many common drugs. (Các xét nghiệm dược di truyền học hiện có sẵn cho nhiều loại thuốc phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Genetic pharmacology: dược lý di truyền (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng thay thế cho pharmacogenetics).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pharmacogenetics".