pharmacokinetics

pharmacokinetics

A scientist studies a graph of drug concentration over time in pharmacokinetics.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, thường được dùng như danh từ số ít): - Dược động học: Ngành khoa học nghiên cứu sự di chuyển biến đổi của thuốc trong cơ thể, bao gồm các quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa thải trừ (thường được viết tắt ADME). tập trung vào cách cơ thể tác động đến thuốc, bao gồm tốc độ phương thức thải trừ, thời gian tác dụng, v.v.

dụ sử dụng
  • (Dược động học giúp xác định liều lượng thuốc phù hợp cho bệnh nhân.)
  • (Dược động học của loại kháng sinh này cho thấy được hấp thu nhanh thải trừ trong vòng 24 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study the pharmacokinetics of a drug": nghiên cứu dược động học của một loại thuốc.
    • Scientists are studying the pharmacokinetics of the new vaccine to understand its behavior in the body. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu dược động học của loại vắc-xin mới để hiểu hành vi của trong cơ thể.)
  • "pharmacokinetic profile": hồ sơ dược động học (mô tả chi tiết các thông số như nồng độ thuốc trong máu theo thời gian).
    • The pharmacokinetic profile of the drug is essential for designing an effective treatment regimen. (Hồ sơ dược động học của thuốc cần thiết để thiết kế phác đồ điều trị hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Pharmacokinetic (tính từ): thuộc về dược động học.
    • Pharmacokinetic parameters include absorption rate and half-life. (Các thông số dược động học bao gồm tốc độ hấp thu thời gian bán thải.)
  • Pharmacodynamics (danh từ): dược lực học (nghiên cứu tác động của thuốc lên cơ thể, trái ngược với dược động học).
    • Understanding both pharmacokinetics and pharmacodynamics is crucial for drug development. (Hiểu cả dược động học dược lực học rất quan trọng trong phát triển thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Drug disposition: sự phân bố thải trừ thuốc (một thuật ngữ gần nghĩa, thường được dùng trong ngữ cảnh lâm sàng).
  • ADME (Absorption, Distribution, Metabolism, Excretion): từ viết tắt mô tả bốn giai đoạn chính của dược động học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này, nhưng có thể dùng các cụm từ như "to break down" (phân hủy) trong ngữ cảnh chuyển hóa thuốc.
    • The liver breaks down the drug as part of its pharmacokinetics. (Gan phân hủy thuốc như một phần của quá trình dược động học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ chuyên ngành này.