pharmacologically
Định nghĩa
Trạng từ:
- Về mặt dược lý học: "pharmacologically" chỉ cách thức liên quan đến ngành dược lý học, tức là nghiên cứu về tác động của thuốc và các chất hóa học lên cơ thể sống. Từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc tính chất dựa trên các nguyên lý dược lý.
Ví dụ sử dụng
- (Về mặt dược lý học, loại cây này có thể có những ứng dụng quan trọng.)
- (Thuốc đã được thử nghiệm về mặt dược lý học để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pharmacologically active": có hoạt tính dược lý.
- This compound is pharmacologically active against bacteria. (Hợp chất này có hoạt tính dược lý chống lại vi khuẩn.)
"Pharmacologically inert": không có hoạt tính dược lý.
- The filler used in the pill is pharmacologically inert. (Chất độn được sử dụng trong viên thuốc không có hoạt tính dược lý.)
Biến thể và từ gần giống
Pharmacology (danh từ): dược lý học.
- She studies pharmacology at the university. (Cô ấy học dược lý học tại trường đại học.)
Pharmacological (tính từ): thuộc về dược lý học.
- The pharmacological effects of the drug are well documented. (Các tác dụng dược lý của thuốc đã được ghi chép đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
Medicinally: về mặt y học (nhấn mạnh vào ứng dụng chữa bệnh).
- The plant is used medicinally to treat fevers. (Loại cây này được sử dụng về mặt y học để chữa sốt.)
Therapeutically: về mặt điều trị.
- The drug works therapeutically on the nervous system. (Thuốc có tác dụng điều trị lên hệ thần kinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pharmacologically".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "pharmacologically".