pharmacopeia

pharmacopeia

The pharmacist consults the thick pharmacopeia to verify the precise formula for the medicine.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dược điển: Một cuốn sách hoặc tài liệu chính thức chứa danh mục các sản phẩm dược phẩm, bao gồm công thức hóa học, phương pháp bào chế tiêu chuẩn chất lượng. Từ này thường dùng để chỉ bộ sưu tập các loại thuốc hướng dẫn sử dụng trong y học.

dụ sử dụng
  • (Dược điển liệt kê tất cả các loại thuốc được phê duyệt phương pháp bào chế của chúng.)
  • (Dự phòng sau phơi nhiễm một phần không thể thiếu của dược điển trong việc ngăn ngừa bệnh nặng sau nhiễm trùng cấp tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be included in the pharmacopeia": được đưa vào dược điển (chỉ các loại thuốc đã được chuẩn hóa chấp thuận).
    • New herbal medicines must be tested rigorously before being included in the pharmacopeia. (Các loại thuốc thảo dược mới phải được thử nghiệm nghiêm ngặt trước khi được đưa vào dược điển.)
  • "official pharmacopeia": dược điển chính thức (do cơ quan y tế quốc gia ban hành).
    • The United States Pharmacopeia is one of the most widely used official pharmacopeias. (Dược điển Hoa Kỳ một trong những dược điển chính thức được sử dụng rộng rãi nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Pharmacopoeia (danh từ, biến thể chính tả): Dạng viết khác của "pharmacopeia", phổ biến trong tiếng Anh Anh.
    • The British Pharmacopoeia is updated annually. (Dược điển Anh được cập nhật hàng năm.)
  • Pharmacopeial (tính từ): Thuộc về dược điển.
    • Pharmacopeial standards ensure the quality of medicines. (Các tiêu chuẩn dược điển đảm bảo chất lượng của thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Drug compendium: bộ tổng hợp thuốc (tài liệu tham khảo về thuốc).
  • Formulary: công thức thuốc (danh sách thuốc cách bào chế, thường dùng trong bệnh viện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pharmacopeia". Tuy nhiên, có thể dùng: - "to consult the pharmacopeia": tham khảo dược điển. - Doctors often consult the pharmacopeia for proper dosage information. (Các bác sĩ thường tham khảo dược điển để biết thông tin liều lượng chính xác.)

Thành ngữ liên quan
  • "gold standard in the pharmacopeia": tiêu chuẩn vàng trong dược điển (chỉ các loại thuốc hoặc phương pháp được coi tốt nhất).
    • Penicillin remains a gold standard in the pharmacopeia for bacterial infections. (Penicillin vẫn tiêu chuẩn vàng trong dược điển đối với nhiễm khuẩn.)

Từ gần giống