pharmacopoeia

/,fɑ:məkə'pi:ə/
Học thuật
Thân thiện
pharmacopoeia

A pharmacist consults a large pharmacopoeia on a shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dược thư, dược điển: Một ấn phẩm chính thức, thường do cơ quan nhà nước hoặc tổ chức y tế thẩm quyền ban hành, liệt kê các loại thuốc, tiêu chuẩn chất lượng, công thức hướng dẫn sử dụng của chúng. Đây tài liệu chuẩn mực cho việc sản xuất, kiểm định đơn thuốc.
    • Kho dược phẩm: Một bộ sưu tập hoặc nguồn cung cấp các loại thuốc dược phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new edition of the national pharmacopoeia includes updated standards for herbal medicines. (Ấn bản mới của dược điển quốc gia bao gồm các tiêu chuẩn cập nhật cho thuốc thảo dược.)
    • This hospital's pharmacy maintains a comprehensive pharmacopoeia to treat various diseases. (Nhà thuốc của bệnh viện này duy trì một kho dược phẩm toàn diện để điều trị nhiều loại bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be listed in the pharmacopoeia": Được ghi nhận trong dược điển, có nghĩa một chất hoặc chế phẩm đã đáp ứng các tiêu chuẩn chính thức được công nhận sử dụng trong y tế.
    • Only substances that are listed in the pharmacopoeia can be legally used in pharmaceutical manufacturing. (Chỉ những chất được ghi trong dược điển mới có thể được sử dụng hợp pháp trong sản xuất dược phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pharmacopoeial (tính từ): Thuộc về dược điển, đạt tiêu chuẩn dược điển.
    • The laboratory tests confirmed the pharmacopoeial quality of the drug. (Các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm xác nhận chất lượng đạt chuẩn dược điển của thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Formulary: Dược điển, sách hướng dẫn công thức thuốc (thường phạm vi hẹp hơn, có thể chỉ danh mục thuốc được chấp thuận cho một bệnh viện hoặc tổ chức cụ thể).
  • Compendium of drugs: Tuyển tập/bộ sưu tập về thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "pharmacopoeia").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pharmacopoeia").

pharmacopoeia

A pharmacist consults a large pharmacopoeia on a shelf.

danh từ
  1. dược thư, dược điển
  2. kho dược phẩm

Từ có nhắc đến "pharmacopoeia"