pharmacothérapie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Liệu pháp dược: Phương pháp điều trị bệnh bằng cách sử dụng các loại thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pharmacothérapie est essentielle pour contrôler l'hypertension. (Liệu pháp dược là thiết yếu để kiểm soát bệnh cao huyết áp.)
- Le médecin a ajusté sa pharmacothérapie. (Bác sĩ đã điều chỉnh liệu pháp dược của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pharmacothérapie ciblée": Liệu pháp dược nhắm mục tiêu, sử dụng thuốc tác động cụ thể lên một phân tử hoặc cơ chế bệnh lý.
- La pharmacothérapie ciblée a révolutionné le traitement de certains cancers. (Liệu pháp dược nhắm mục tiêu đã cách mạng hóa việc điều trị một số bệnh ung thư.)
"Pharmacothérapie d'entretien": Liệu pháp dược duy trì, nhằm giữ ổn định tình trạng bệnh sau giai đoạn điều trị tích cực.
- Après la phase aiguë, le patient suit une pharmacothérapie d'entretien. (Sau giai đoạn cấp tính, bệnh nhân theo một liệu pháp dược duy trì.)
Biến thể và từ gần giống
Pharmacothérapeutique (adj): (thuộc về) liệu pháp dược.
- L'approche pharmacothérapeutique a été efficace. (Phương pháp tiếp cận liệu pháp dược đã có hiệu quả.)
Pharmacologue (n): Nhà dược lý học (chuyên gia nghiên cứu về thuốc).
- Médicament (n): Thuốc (là công cụ chính của pharmacothérapie).
Từ đồng nghĩa
- Traitement médicamenteux: Điều trị bằng thuốc.
- Thérapie médicamenteuse: Liệu pháp bằng thuốc.
Các cụm từ liên quan
Mettre en place une pharmacothérapie: Thiết lập một liệu pháp dược.
- Il faut mettre en place une pharmacothérapie adaptée. (Cần thiết lập một liệu pháp dược phù hợp.)
Suivre une pharmacothérapie: Tuân thủ/theo một liệu pháp dược.
- Le patient doit suivre rigoureusement sa pharmacothérapie. (Bệnh nhân phải tuân thủ nghiêm ngặt liệu pháp dược của mình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này do tính chất chuyên môn)
danh từ giống cái
- (y học) liệu pháp dược