pharyngal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) hầu: Mô tả một âm thanh được tạo ra bằng cách co thắt hoặc thu hẹp ở vùng hầu (pharynx), tức là phần sau của khoang miệng và trên thanh quản.
- (Âm) hầu: Dùng để phân loại các phụ âm dựa trên vị trí cấu âm chính ở vùng hầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les consonnes pharyngales sont rares dans les langues du monde. (Các phụ âm hầu hiếm gặp trong các ngôn ngữ trên thế giới.)
- Le son [ʕ] est une consonne pharyngale sonore. (Âm [ʕ] là một phụ âm hầu hữu thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Articulation pharyngale": sự cấu âm hầu.
- L'articulation pharyngale nécessite une contraction des muscles du pharynx. (Sự cấu âm hầu đòi hỏi sự co thắt của các cơ ở hầu.)
Biến thể và từ gần giống
Pharyngalisation (danh từ): sự hầu hóa.
- La pharyngalisation est un trait articulatoire secondaire. (Sự hầu hóa là một nét cấu âm phụ.)
Pharynx (danh từ): hầu, phần sau của khoang miệng.
- Le pharynx fait partie du conduit vocal. (Hầu là một phần của ống thanh âm.)
Từ đồng nghĩa
- Guttural (tính từ): (thuộc về) họng, cổ họng. (Lưu ý: "guttural" có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các âm được tạo ra ở phía sau khoang miệng, bao gồm cả âm hầu và âm yết hầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- (Consonne pharyngale) (ngôn ngữ học) phụ âm hầu