pharyngal

Học thuật
Thân thiện
pharyngal

La consonne pharyngale est produite au fond de la gorge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) hầu: Mô tả một âm thanh được tạo ra bằng cách co thắt hoặc thu hẹpvùng hầu (pharynx), tức là phần sau của khoang miệng trên thanh quản.
    • (Âm) hầu: Dùng để phân loại các phụ âm dựa trên vị trí cấu âm chínhvùng hầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les consonnes pharyngales sont rares dans les langues du monde. (Các phụ âm hầu hiếm gặp trong các ngôn ngữ trên thế giới.)
    • Le son [ʕ] est une consonne pharyngale sonore. (Âm [ʕ] là một phụ âm hầu hữu thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Articulation pharyngale": sự cấu âm hầu.
    • L'articulation pharyngale nécessite une contraction des muscles du pharynx. (Sự cấu âm hầu đòi hỏi sự co thắt của các hầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pharyngalisation (danh từ): sự hầu hóa.

    • La pharyngalisation est un trait articulatoire secondaire. (Sự hầu hóa là một nét cấu âm phụ.)
  • Pharynx (danh từ): hầu, phần sau của khoang miệng.

    • Le pharynx fait partie du conduit vocal. (Hầumột phần của ống thanh âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Guttural (tính từ): (thuộc về) họng, cổ họng. (Lưu ý: "guttural" có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các âm được tạo ra ở phía sau khoang miệng, bao gồm cả âm hầu âm yết hầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

pharyngal

La consonne pharyngale est produite au fond de la gorge.

tính từ
  1. (Consonne pharyngale) (ngôn ngữ học) phụ âm hầu

Từ gần giống

Từ chứa "pharyngal"