phascolome

Học thuật
Thân thiện
phascolome

Le phascolome creuse un terrier dans la forêt australienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dúi túi: Tên gọi của một loài thú túi thuộc họ Phascolomidae, sống chủ yếu ở Úc. Đâymột loài động vật có vú ăn cỏ, đào hang hình dáng giống như một con gấu túi nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le phascolome est un marsupial qui creuse des terriers. (Dúi túimột loài thú túi đào hang.)
    • On peut observer le phascolome dans certaines régions d'Australie. (Người ta có thể quan sát thấy dúi túimột số vùng của Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nid du phascolome": tổ/hang của dúi túi.
    • Les chercheurs étudient la structure complexe du nid du phascolome. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cấu trúc phức tạp của hang dúi túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Wombat (từ tiếng Anh): tên gọi phổ biến trong tiếng Anh cho loài động vật này, thường được dùng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc khoa học.
  • Phascolomidae (danh từ): tên khoa học của họ động vật túi bao gồm loài dúi túi.
Từ đồng nghĩa
  • Wombat (từ mượn tiếng Anh): dúi túi.
  • Marsupial fouisseur (cụm từ tiếng Pháp): thú túi đào hang.
phascolome

Le phascolome creuse un terrier dans la forêt australienne.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) dúi túi