pheasant-eyed

/'feznt'aid/
Học thuật
Thân thiện
pheasant-eyed

A pheasant-eyed flower blooms in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chấm như mắt gà lôi: Dùng để mô tả một bông hoa (thường hoa cẩm chướng) những đốm hoặc chấm nhỏ trên cánh hoa, giống với hình dạng mắt của con gà lôi (pheasant).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden was full of beautiful, pheasant-eyed carnations. (Khu vườn đầy những bông cẩm chướng chấm như mắt gà lôi xinh đẹp.)
    • She prefers the pheasant-eyed variety of pinks over the plain ones. ( ấy thích loại cẩm chướng chấm như mắt gà lôi hơn loại cánh trơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc thực vật học để mô tả một đặc điểm cụ thể của một số loài hoa, đặc biệt trong chi (cẩm chướng).
Biến thể từ gần giống
  • Pheasant's-eye (danh từ): Một tên gọi khác cho loài hoa Adonis (), hoa màu đỏ với một đốm đentrung tâm, trông giống mắt.
  • Pheasant (danh từ): Gà lôi, một loài chim.
Từ đồng nghĩa
  • Spotted: đốm, chấm (nghĩa chung, không cụ thể về hình dạng "mắt").
  • Eye-spotted: đốm hình mắt (mô tả gần nghĩa hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
pheasant-eyed

A pheasant-eyed flower blooms in the garden.

tính từ
  1. chấm như mắt gà lôi (hoa)