phenological

/,fi:nə'lɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
phenological

A botanist records phenological data on a flowering cherry tree.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về vật hậu học: "Phenological" tính từ mô tả những liên quan đến vật hậu học, tức là môn khoa học nghiên cứu các hiện tượng sinh học lặp đi lặp lại theo chu kỳ mối quan hệ của chúng với khí hậu thời tiết.
    • Liên quan đến hiện tượng học thực vật/động vật: Từ này thường dùng để mô tả các sự kiện theo mùa trong đời sống sinh vật, như thời điểm ra hoa, đâm chồi, di cư hay ngủ đông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Phenological changes, such as earlier flowering, are strong indicators of climate change. (Những thay đổi về vật hậu học, chẳng hạn như ra hoa sớm hơn, những chỉ số mạnh mẽ của biến đổi khí hậu.)
    • Scientists are studying the phenological data of bird migration patterns. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu dữ liệu vật hậu học về các kiểu di cư của chim.)
    • A phenological calendar tracks the timing of natural events each year. (Một lịch vật hậu học theo dõi thời điểm diễn ra các sự kiện tự nhiên mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phenological shift": Sự dịch chuyển vật hậu học. Chỉ sự thay đổi về thời gian của các sự kiện sinh học, thường do biến đổi khí hậu.

    • The phenological shift in grape harvest dates affects wine production. (Sự dịch chuyển vật hậu học trong ngày thu hoạch nho ảnh hưởng đến sản xuất rượu vang.)
  • "Phenological phase": Giai đoạn vật hậu học. Chỉ một giai đoạn cụ thể trong chu kỳ sống của sinh vật, như giai đoạn ra hoặc chín quả.

    • The phenological phase of fruit development is critical for farmers. (Giai đoạn vật hậu học của sự phát triển quả là rất quan trọng đối với nông dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Phenology (danh từ): Vật hậu học, hiện tượng học.

    • Phenology is a key field in environmental science. (Vật hậu học một lĩnh vực then chốt trong khoa học môi trường.)
  • Phenologically (trạng từ): Một cách thuộc về vật hậu học.

    • The species are responding phenologically to warmer springs. (Các loài đang phản ứng một cách thuộc về vật hậu học với mùa xuân ấm hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Seasonal-biological: (thuộc) sinh học theo mùa. (Từ này nhấn mạnh khía cạnh sinh học theo mùa, nhưng ít chuyên môn hơn "phenological").
  • Cycle-related: Liên quan đến chu kỳ. (Một cách diễn đạt chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "phenological")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phenological")

phenological

A botanist records phenological data on a flowering cherry tree.

tính từ
  1. (thuộc) vật hậu học

Từ gần giống