phonological

/,founə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (phonological) /,founə'lɔdʤikəl/
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) âm vị học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

phonological
The linguist analyzes the phonological patterns in the recorded speech.