phenology
/fi'nɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật hậu học: Môn khoa học nghiên cứu về thời gian và các mô hình của các sự kiện theo mùa trong chu kỳ sống của thực vật và động vật, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố khí hậu và môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phenology helps us understand the blooming of cherry blossoms. (Vật hậu học giúp chúng ta hiểu về thời điểm nở hoa của anh đào.)
- Scientists use phenology to track the migration patterns of birds. (Các nhà khoa học sử dụng vật hậu học để theo dõi các mô hình di cư của chim.)
- Climate change is having a significant impact on plant phenology. (Biến đổi khí hậu đang có tác động đáng kể đến vật hậu học thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phenological data": dữ liệu vật hậu học.
- Researchers collected phenological data over a decade. (Các nhà nghiên cứu đã thu thập dữ liệu vật hậu học trong hơn một thập kỷ.)
"phenological shift": sự thay đổi vật hậu học.
- Warmer springs are causing a phenological shift in many species. (Mùa xuân ấm hơn đang gây ra sự thay đổi vật hậu học ở nhiều loài.)
Biến thể và từ gần giống
Phenological (adj): thuộc về vật hậu học.
- Phenological studies are crucial for agriculture. (Các nghiên cứu vật hậu học rất quan trọng đối với nông nghiệp.)
Phenologist (n): nhà vật hậu học.
- The phenologist recorded the first leafing date of the oak trees. (Nhà vật hậu học đã ghi lại ngày ra lá đầu tiên của những cây sồi.)
Từ đồng nghĩa
- Seasonal biology: sinh học theo mùa (cụm từ mô tả gần nghĩa).
- Study of periodic biological phenomena: nghiên cứu về các hiện tượng sinh học định kỳ (cụm từ giải thích).
danh từ
- vật hậu học