phenomenalism

/fi'nɔminəlizm/ Cách viết khác : (phenomenism) /fi'nɔminizm/
Học thuật
Thân thiện
phenomenalism

A philosopher explains phenomenalism to a student in a lecture hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết hiện tượng: Một học thuyết triết học cho rằng tri thức của con người chỉ giới hạncác hiện tượng (những xuất hiện trước giác quan), không thể biết được bản chất thực sự của sự vật (vật tự ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phenomenalism argues that we can only know sensory experiences. (Thuyết hiện tượng cho rằng chúng ta chỉ có thể biết được những trải nghiệm giác quan.)
    • The philosopher's work is a defense of phenomenalism. (Công trình của nhà triết học đó một sự bảo vệ cho thuyết hiện tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subjective phenomenalism": thuyết hiện tượng chủ quan, nhấn mạnh tính chủ quan của kinh nghiệm.
    • His interpretation leans towards subjective phenomenalism. (Cách diễn giải của ông ấy nghiêng về thuyết hiện tượng chủ quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Phenomenal (adj): (thuộc về) hiện tượng; phi thường, xuất sắc.
    • The phenomenal world is the world as we perceive it. (Thế giới hiện tượng thế giới như chúng ta tri giác .)
  • Phenomenon (n): hiện tượng.
    • A rare natural phenomenon. (Một hiện tượng tự nhiên hiếm gặp.)
  • Phenomenology (n): hiện tượng học, một phương pháp triết học khác.
    • The philosophy of phenomenology. (Triết học hiện tượng học.)
Từ đồng nghĩa
  • Phenomenism (n): thuyết hiện tượng (cách viết/biến thể khác).
Từ trái nghĩa
  • Realism (n): thuyết duy thực (trong triết học, cho rằng các đối tượng tồn tại độc lập với tâm trí).
  • Naïve realism (n): thuyết duy thực ngây thơ.
phenomenalism

A philosopher explains phenomenalism to a student in a lecture hall.

danh từ
  1. (triết học) thuyết hiện tượng

Từ có nhắc đến "phenomenalism"